Rush away là gì? Tất tần tật về Rush away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rush away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 465 22/04/2025


Rush away

I. Định nghĩa Rush away

Rush away: Rời khỏi nơi nào đó

Rush away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: rush – nghĩa là “vội vàng, lao đi”

  • Trạng từ/phó từ: away – nghĩa là “rời đi, xa ra”

=> Rush away: Rời đi một cách vội vàng, thường vì vội việc khác, không muốn nán lại, hoặc vì lý do khẩn cấp.

Ví dụ:

She RUNS WITH some dodgy characters. Cô ấy đi theo vài người có tính khá tắt mắt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rush away

1. Cấu trúc

  • rush away (from someplace)

  • rush away to + nơi/chỗ

  • rush away because/since + lý do

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi mô tả ai đó rời đi trong vội vã, không có nhiều thời gian, hoặc muốn tránh né điều gì.

  • Dễ dùng trong cả văn nói và viết khi muốn tạo cảm giác gấp gáp, thiếu thời gian.

Ví dụ:

  • She rushed away before I could say goodbye.
    → Cô ấy vội vàng bỏ đi trước khi tôi kịp nói lời tạm biệt.

  • After the meeting, he rushed away to catch his train.
    → Sau cuộc họp, anh ấy vội đi ngay để kịp chuyến tàu.

  • Don’t rush away! We haven’t even had dessert yet.
    → Đừng vội đi! Mình còn chưa ăn tráng miệng nữa mà.

  • They rushed away when the fire alarm went off.
    → Họ vội vã rời khỏi khi chuông báo cháy vang lên.

  • He rushed away from the party without telling anyone.
    → Anh ấy rời khỏi bữa tiệc trong vội vàng mà không nói với ai.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rush away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Dash off Lao đi nhanh chóng He dashed off to class. Anh ấy lao nhanh tới lớp.
Hurry away Vội vã rời đi She hurried away after the speech. Cô ấy vội đi sau bài phát biểu.
Leave quickly Rời đi nhanh chóng They left quickly after dinner. Họ rời đi ngay sau bữa tối.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stick around Ở lại thêm một lúc Why don’t you stick around? Sao bạn không ở lại một lúc?
Linger Nấn ná, chần chừ He lingered after the meeting. Anh ta nán lại sau cuộc họp.
Stay put Ở yên một chỗ Just stay put for a while. Cứ ở yên đó một lát.

1 465 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: