Winnow out là gì? Tất tần tật về Winnow out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Winnow out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 473 04/04/2025


Winnow out

I. Định nghĩa Winnow out

Winnow out: Loại bỏ những cái xấu, kém từ một nhóm để đạt hiệu quả tốt nhất

Winnow out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Winnow (động từ): Tuyển chọn, sàng lọc, làm sạch.

  • Out (trạng từ): Loại bỏ, đưa ra ngoài.

→ Winnow out: Loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không phù hợp trong một nhóm, chỉ giữ lại những thứ quan trọng hoặc tốt nhất. Nó cũng có thể có nghĩa là loại bỏ hoặc sàng lọc thứ gì đó để chỉ còn lại những thứ chất lượng hoặc có giá trị.

Ví dụ:

It took me a while to WINKLE the truth OUT of him. Tôi phải mất một lúc mới nhận được sự thật từ anh ta.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Winnow out

1. Cấu trúc

  • S + winnow out: Dùng khi miêu tả hành động loại bỏ các lựa chọn không cần thiết.

  • S + winnow something out: Dùng để nói về việc loại bỏ một thứ gì đó khỏi nhóm hoặc danh sách.

2. Cách sử dụng

Winnow out thường được dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động lọc ra hoặc loại bỏ các yếu tố không quan trọng, không phù hợp trong một quá trình hoặc tình huống.

Ví dụ:

  • The company winnowed out the less qualified candidates during the interview process.
    (Công ty đã loại bỏ các ứng viên kém chất lượng trong quá trình phỏng vấn.)

  • We need to winnow out the irrelevant information before finalizing the report.
    (Chúng ta cần loại bỏ những thông tin không liên quan trước khi hoàn thiện báo cáo.)

  • The coach winnowed out the weaker players from the team after several practice sessions.
    (Huấn luyện viên đã loại bỏ những cầu thủ yếu hơn khỏi đội sau vài buổi tập.)

  • The researcher spent hours winnowing out the false data from the study.
    (Nhà nghiên cứu đã dành hàng giờ để loại bỏ dữ liệu sai từ nghiên cứu.)

  • She winnowed out unnecessary items from the list before presenting it to the boss.
    (Cô ấy đã loại bỏ những mục không cần thiết khỏi danh sách trước khi trình bày với sếp.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Winnow out

1. Từ đồng nghĩa

Eliminate: Loại bỏ, xóa bỏ.

Example: They eliminated the less effective strategies from the plan. (Họ đã loại bỏ những chiến lược kém hiệu quả khỏi kế hoạch.)

Filter out: Lọc ra, loại bỏ.

Example: The system filters out irrelevant emails automatically. (Hệ thống tự động lọc ra các email không liên quan.)

2. Từ trái nghĩa

Include: Bao gồm, đưa vào.

Example: The new policy includes more benefits for employees. (Chính sách mới bao gồm nhiều quyền lợi hơn cho nhân viên.)

Add: Thêm vào, bổ sung.

Example: We need to add more features to the product. (Chúng ta cần thêm nhiều tính năng hơn vào sản phẩm.)

1 473 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: