Strike off là gì? Tất tần tật về Strike off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Strike off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 606 28/04/2025


Strike off

I. Định nghĩa Strike off

Strike off: Xóa bỏ giấy phép chuyên ngành của ai đó

Strike off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Strike (động từ): đánh, gạch, xóa

  • Off (phó từ): ra ngoài, loại bỏ

→ Strike off có thể được hiểu là:

  • Xóa bỏ hoặc loại bỏ khỏi danh sách, hồ sơ: Dùng khi ai đó hoặc cái gì đó bị loại khỏi một danh sách hoặc một nhóm người, hoặc bị hủy bỏ trong một kế hoạch hoặc dự án.

  • Đình chỉ tư cách hoặc quyền hạn: Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đình chỉ quyền hành nghề của một người.

  • Loại bỏ khỏi công việc hoặc dự án: Dùng để nói về việc loại bỏ ai đó khỏi một công việc, nhiệm vụ hoặc danh sách trách nhiệm.

Ví dụ:

The Medical Council STRUCK him OFF for malpractice. Hội đồng Y khoa đã xóa bỏ giấy phép chuyên ngành của anh ta vì tội không thạo nghề.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Strike off

1. Cấu trúc

  • Strike off (someone) = loại bỏ ai đó (thường trong danh sách hoặc hồ sơ).

  • Strike off (something) = xóa bỏ cái gì đó.

  • Strike off (a list) = xóa khỏi danh sách.

  • Strike off (a profession/role) = đình chỉ quyền hành nghề.

2. Cách sử dụng

  • Loại bỏ ai đó khỏi danh sách hoặc hồ sơ: Dùng trong các tình huống như khi ai đó bị xóa khỏi danh sách của một tổ chức hoặc bị loại khỏi một dự án.

  • Đình chỉ quyền hành nghề: Dùng khi ai đó bị tước quyền hành nghề hoặc không còn được phép tiếp tục công việc.

  • Xóa bỏ hoặc làm mất hiệu lực: Dùng trong các tình huống chính thức, pháp lý hoặc hành chính.

Ví dụ:

  • The doctor was struck off the medical register for unethical behavior.
    → Bác sĩ đã bị xóa tên khỏi danh sách hành nghề y vì hành vi không đạo đức.

  • She was struck off the team after failing to meet the performance standards.
    → Cô ấy đã bị loại khỏi đội ngũ sau khi không đạt được các tiêu chuẩn hiệu suất.

  • He was struck off the list of candidates after the background check.
    → Anh ấy đã bị xóa khỏi danh sách ứng viên sau khi kiểm tra lý lịch.

  • The company struck off the outdated information from the website.
    → Công ty đã xóa bỏ thông tin lỗi thời khỏi trang web.

  • They struck off the proposal because it did not meet the necessary criteria.
    → Họ đã loại bỏ đề xuất vì nó không đáp ứng các tiêu chí cần thiết.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Strike off

1. Từ đồng nghĩa

  • Remove – loại bỏ

  • Delete – xóa bỏ

  • Omit – bỏ qua, bỏ sót

2. Từ trái nghĩa

  • Include – bao gồm, đưa vào

  • Add – thêm vào

  • Retain – giữ lại

1 606 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: