Spirit off là gì? Tất tần tật về Spirit off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spirit off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 406 26/04/2025


Spirit off

I. Định nghĩa Spirit off

Spirit off: Di chuyển ai đó bí mật

Spirit off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spirit (danh từ): có nghĩa là linh hồn, tinh thần.

  • Off (trạng từ): có nghĩa là ra ngoài, đi xa, rời đi.

→Spirit off có nghĩa là:

  • Mang đi hoặc đưa đi một cách nhanh chóng, đột ngột, giống như một hành động mang đi hoặc đưa đi mà không ai nhận ra, thường mang tính chất bí ẩn hoặc kỳ quái.

  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về việc ai đó hoặc cái gì đó rời đi hoặc biến mất một cách bất ngờ.

Ví dụ:

They SPIRITED him OFF before any trouble started. Họ đã di chuyển anh ấy một cách bí mật trước khi có bất cứ vấn đề gì xảy ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spirit off

1. Cấu trúc

S + spirit off + someone/something → Ai đó hoặc cái gì đó bị mang đi hoặc rời đi một cách đột ngột, nhanh chóng.

2. Cách sử dụng

"Spirit off" thường được dùng để miêu tả việc một vật hay ai đó biến mất nhanh chóng mà không có dấu vết, mang tính chất kỳ bí hoặc lạ thường.

Ví dụ:

  • The thief spirit off with the purse before anyone could react.
    → Kẻ trộm đã mang đi chiếc ví trước khi ai kịp phản ứng.

  • She managed to spirit off the documents without anyone noticing.
    → Cô ấy đã kịp mang đi những tài liệu mà không ai nhận ra.

  • The car sped off into the night, almost as if it was spirited off.
    → Chiếc xe lao đi vào đêm tối, gần như là bị mang đi vậy.

  • After the argument, he spirit off, leaving everyone confused.
    → Sau cuộc cãi vã, anh ấy rời đi một cách đột ngột, để lại mọi người bối rối.

  • The magician made the rabbit spirit off into thin air.
    → Phù thủy đã làm con thỏ biến mất vào không khí.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spirit off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Disappear biến mất, mất tích The magician made the rabbit disappear. → Phù thủy đã làm con thỏ biến mất.
Vanish biến mất, tan biến The thief seemed to vanish into the crowd. → Kẻ trộm dường như đã biến mất vào đám đông.
Evaporate bốc hơi, biến mất The water evaporated instantly in the heat. → Nước đã bốc hơi ngay lập tức dưới sức nóng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Appear xuất hiện The magician made the rabbit appear from his hat. → Phù thủy đã làm con thỏ xuất hiện từ chiếc mũ của mình.
Materialize hiện ra, xuất hiện The ghost materialized before their eyes. → Con ma hiện ra trước mắt họ.
Arrive đến, tới The train arrived on time. → Tàu đã đến đúng giờ.

1 406 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: