Kiss off là gì? Tất tần tật về Kiss off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Kiss off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 736 27/03/2025


Kiss off

I. Định nghĩa Kiss off

Kiss off: Thường yêu cầu ai đó cút đi / Xem thứ gì đó là không quan trọng hoặc kém cỏi

Kiss off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Kiss (động từ): "Kiss" có nghĩa là "hôn", nhưng trong cụm phrasal verb này, "kiss" không mang nghĩa đen của hành động hôn mà mang nghĩa tạm biệt hoặc loại bỏ.

  • Off (trạng từ): "Off" có thể mang nghĩa loại bỏ, rời đi hoặc kết thúc.

→ Định nghĩa Kiss off:

  • Kiss off có nghĩa là tạm biệt một cách giận dữ hoặc bất lịch sự, giống như "dễ dàng loại bỏ ai đó" hoặc "đẩy ai đó ra khỏi cuộc sống của mình".

  • Kiss off có thể được sử dụng để chỉ việc từ bỏ hoặc đẩy đi một vấn đề, người hoặc tình huống.

  • Trong một số ngữ cảnh, "kiss off" có thể được sử dụng trong giao tiếp không chính thức như là một cách nói lóng để nói ai đó đi hoặc đi chỗ khác, thường mang nghĩa thô lỗ hoặc xúc phạm.

Ví dụ:

He was bugging us, so we told him to KISS OFF. Anh ta đang làm chúng tôi phát cáu nên chúng tôi yêu cầu anh ấy biến đi.

He KISSED the criticism OFF. Anh ta xem thường sự chỉ trích.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Kiss off

1. Cấu trúc

Kiss off có thể được sử dụng một mình (không có tân ngữ) hoặc với tân ngữ (ai đó hoặc cái gì đó).

  • S + kiss off + ai/cái gì đó: Diễn tả việc tạm biệt, từ bỏ hoặc loại bỏ một cái gì đó một cách giận dữ.

2. Cách sử dụng

  • Kiss off có thể được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự từ bỏ một cách bất lịch sự hoặc giận dữ.

  • Nó cũng có thể mang nghĩa tạm biệt hoặc rời đi, nhưng trong tình huống có phần không thân thiện.

Ví dụ:

  • He told his boss to kiss off after the argument.
    (Anh ta bảo sếp của mình đi mà sau cuộc cãi vã.)

  • After the fight, she just kissed him off and walked away.
    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy chỉ bỏ mặc anh ta và bỏ đi.)

  • I don’t need this job, so I’m just going to kiss it off.
    (Tôi không cần công việc này, vậy nên tôi sẽ bỏ nó.)

  • He’s so angry that he wants to kiss off all his friends who didn’t support him.
    (Anh ấy tức giận đến mức muốn loại bỏ tất cả bạn bè không ủng hộ mình.)

  • She kissed off the old plans and started over with a new approach.
    (Cô ấy từ bỏ những kế hoạch cũ và bắt đầu lại với một phương pháp mới.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Kiss off

1. Từ đồng nghĩa

  • Tell someone off: Mắng ai đó, nói chuyện một cách giận dữ hoặc xúc phạm.

    • Example: She told him off for being late.
      (Cô ấy mắng anh ta vì đến muộn.)

  • Shut out: Đóng cửa, ngừng kết nối với ai đó.

    • Example: After the disagreement, he shut her out of his life.
      (Sau cuộc bất đồng, anh ấy đã loại cô ấy ra khỏi cuộc sống của mình.)

  • Give up on: Từ bỏ ai đó hoặc cái gì đó.

    • Example: I gave up on trying to fix the car.
      (Tôi đã từ bỏ việc cố gắng sửa chiếc xe.)

2. Từ trái nghĩa

  • Make up: Làm hòa, hòa giải.

    • Example: After their argument, they decided to make up.
      (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định làm hòa.)

  • Embrace: Ôm, chấp nhận.

    • Example: He embraced the new opportunity with open arms.
      (Anh ấy chấp nhận cơ hội mới với lòng vui vẻ.)

  • Reconcile: Hòa giải, làm lành.

    • Example: They finally reconciled after their long disagreement.
      (Cuối cùng họ đã hòa giải sau cuộc bất đồng dài ngày.)

1 736 27/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: