Stir up là gì? Tất tần tật về Stir up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stir up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 633 28/04/2025


Stir up

I. Định nghĩa Stir up

Stir up: Gây rắc rối cho ai đó

Stir up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stir (động từ): khuấy, đảo

  • Up (phó từ): lên, tăng lên

→Stir up có các nghĩa chính sau:

  • Khuấy động, gây ra sự xáo trộn: Dùng khi bạn làm một tình huống trở nên căng thẳng, gây rối hoặc xáo trộn.

  • Gây ra cảm xúc mạnh mẽ, cảm xúc tiêu cực: Dùng khi bạn kích động hoặc khơi dậy cảm xúc của ai đó, đặc biệt là cảm xúc tiêu cực như tức giận, lo lắng, hoặc sự thù hận.

  • Khơi dậy vấn đề, sự kiện: Dùng khi bạn gây ra sự chú ý đối với một vấn đề hoặc sự kiện đã bị quên lãng hoặc bị bỏ qua.

Ví dụ:

He STIRRED things UP by complaining to senior management about his line manager. Anh ta gây rối mọi thứ lên bằng cách phàn nàn với quản lý cấp cao về người quản lí hiện tại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stir up

1. Cấu trúc

  • Stir up + something = khuấy động, gây ra sự xáo trộn hoặc vấn đề.

  • Stir up + feelings/emotions = khuấy động cảm xúc, cảm giác.

2. Cách sử dụng

  • Khuấy động, gây rối: Dùng khi bạn làm cho tình huống trở nên phức tạp, căng thẳng hơn.

  • Gây ra cảm xúc mạnh: Dùng khi bạn khiến ai đó cảm thấy tức giận, lo lắng, hoặc bất an.

  • Khơi dậy vấn đề: Dùng khi bạn đưa ra vấn đề hoặc sự kiện mà đã bị lãng quên hoặc không được chú ý.

Ví dụ:

  • The politician's speech stirred up controversy among the public.
    → Bài phát biểu của chính trị gia đã gây ra sự tranh cãi trong công chúng.

  • Her comments stirred up old memories of the past.
    → Những lời bình luận của cô ấy đã khơi dậy những ký ức cũ về quá khứ.

  • The news about the scandal really stirred up the media.
    → Tin tức về vụ bê bối thực sự đã khuấy động truyền thông.

  • Don’t stir up trouble by talking about sensitive issues.
    → Đừng gây rối bằng cách nói về những vấn đề nhạy cảm.

  • His actions stirred up feelings of anger and resentment among the team.
    → Hành động của anh ấy đã khơi dậy cảm giác tức giận và sự oán giận trong đội.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stir up

1. Từ đồng nghĩa

  • Provoke – khiêu khích, kích động

  • Incite – xúi giục, kích động

  • Agitate – làm rối loạn, kích động

  • Excite – khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ

2. Từ trái nghĩa

  • Calm down – làm dịu đi, giảm căng thẳng

  • Sooth – làm dịu, an ủi

  • Settle down – làm ổn định, giảm bớt sự xáo trộn

1 633 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: