Try out for là gì? Tất tần tật về Try out for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Try out for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 429 14/04/2025


Try out for

I. Định nghĩa Try out for

Try out for: Được thử nghiệm trong một đội thể thao

Try out for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: try → nghĩa: thử, cố gắng

  • Phó từ: out → nghĩa là ra, nhưng khi đi cùng “try” tạo thành “try out” = thử sức, dùng thử

  • Giới từ: for → nghĩa là cho, để được chọn vào

→ Try out for có nghĩa là thử sức để được chọn vào một vai trò, thường là đội

tuyển, vở kịch, ban nhạc, công việc...

→ Là hành động tham gia vòng tuyển chọn để xem có được nhận hay không.

Ví dụ:

He TRIED OUT FOR the baseball team. Anh ấy được thử nghiệm trong đội bóng rổ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Try out for

1. Cấu trúc

  • Try out for + danh từ (vị trí, đội nhóm, vai diễn,...)
    Ví dụ: Try out for the basketball team.

  • Có thể chia thì:

    • try out for

    • tried out for

    • trying out for

    • have tried out for...

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc đăng ký tham gia thử vai, thử giọng, thi tuyển, chọn đội...

  • Rất phổ biến trong môi trường học đường, thể thao, biểu diễn nghệ thuật.

Ví dụ:

  • I’m going to try out for the school choir.
    → Tôi sẽ thử giọng để vào dàn hợp xướng của trường.

  • She tried out for the lead role in the play.
    → Cô ấy thử vai chính trong vở kịch.

  • He’s trying out for the soccer team next week.
    → Tuần sau cậu ấy sẽ thi tuyển vào đội bóng.

  • They all tried out for the debate club.
    → Họ đều thử sức để được vào câu lạc bộ tranh biện.

  • Have you ever tried out for a talent show?
    → Bạn đã bao giờ thử sức trong một cuộc thi tài năng chưa?

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Try out for

1. Từ đồng nghĩa

  • Audition for = thử vai, thử giọng
    She auditioned for a musical last week.
    → Cô ấy đã thử vai cho một vở nhạc kịch tuần trước.

  • Apply for = đăng ký, nộp đơn (không nhất thiết phải biểu diễn)
    He applied for the same job.
    → Anh ấy đã nộp đơn cho công việc đó.

2. Từ trái nghĩa

  • Drop out = bỏ cuộc, rút lui
    He dropped out of the basketball tryouts.
    → Cậu ấy đã rút khỏi buổi tuyển chọn bóng rổ.

  • Give up on = từ bỏ mục tiêu
    She gave up on joining the team.
    → Cô ấy từ bỏ ý định vào đội.

1 429 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: