Play away là gì? Tất tần tật về Play away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 464 19/04/2025


Play away

I. Định nghĩa Play away

Play away: Lăng nhăng khi ở xa nhà

Play away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • play: là động từ, nghĩa là "chơi"

  • away: là trạng từ, nghĩa là "xa", "rời khỏi nơi nào đó"

→ Định nghĩa Play away:

Nghĩa 1: Chơi trên sân khách (trong thể thao): Một đội thể thao thi đấu ở sân của đội khác, không phải sân nhà.

Nghĩa 2: Ngoại tình (thường dùng trong Anh-Anh, khẩu ngữ): Ai đó đang lừa dối bạn đời hoặc người yêu, có quan hệ với người khác.

Ví dụ:

He travels abroad a lot and his wife thinks he PLAYS AWAY. Anh ta đi du lịch khá nhiều và vợ anh ta nghĩ anh ta lăng nhăng bên ngoài.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play away

1. Cấu trúc

play away: Không cần tân ngữ đi sau, nhưng cần hiểu theo ngữ cảnh (thể thao hay tình cảm).

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Thể thao Thi đấu trên sân đối thủ Liverpool is playing away tonight.
Tình cảm Ngoại tình, phản bội She left him after he played away.

Ví dụ:

  • Manchester United is playing away against Chelsea.
    → Manchester United đang đá sân khách với Chelsea.

  • We usually lose when we play away.
    → Chúng tôi thường thua khi đá sân khách.

  • He was playing away and thought no one would find out.
    → Anh ta ngoại tình và tưởng rằng không ai biết.

  • Playing away from home is always a challenge.
    → Thi đấu trên sân khách luôn là một thử thách.

  • She broke up with him after finding out he had played away.
    → Cô ấy chia tay sau khi phát hiện anh ta ngoại tình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play away

1. Từ đồng nghĩa

  • cheat (on someone): lừa dối, ngoại tình

Ví dụ: He cheated on his girlfriend.

→ Anh ta đã lừa dối bạn gái.

  • be unfaithful: không chung thủy

Ví dụ: She was unfaithful to her husband.

→ Cô ấy không chung thủy với chồng.

  • play on the road: thi đấu sân khách (cách nói trong tiếng Anh-Mỹ)

Ví dụ: The team is playing on the road this week.

→ Đội đang đá sân khách tuần này.

  • play an away game/match: thi đấu ở sân đội khác

Ví dụ: They have three away matches this month.

→ Họ có ba trận sân khách tháng này.

2. Từ trái nghĩa

  • be faithful: chung thủy

Ví dụ: He has always been faithful to his wife.

→ Anh ấy luôn chung thủy với vợ.

  • stay loyal: giữ lòng trung thành

Ví dụ: She stayed loyal throughout their marriage.

→ Cô ấy luôn trung thành trong suốt cuộc hôn nhân.

  • play at home: thi đấu sân nhà

Ví dụ: We’re playing at home this weekend.

→ Cuối tuần này chúng tôi đá sân nhà.

1 464 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: