Clown around là gì? Tất tần tật về clown around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clown around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 474 07/05/2025


Clown around

I. Định nghĩa Clown around

clown around: Cư xử ngu ngốc và lãng phí thời gian, làm trò hề

Clown around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clown (danh từ): chú hề

  • Around (phó từ): xung quanh, quanh quẩn

→Clown around có thể có các nghĩa sau:

  • Đùa giỡn, làm trò cười – hành động một cách ngớ ngẩn hoặc không nghiêm túc nhằm tạo ra niềm vui.

  • Nghịch ngợm, lãng phí thời gian – không tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ.

  • Hành động không có mục đích rõ ràng – thể hiện sự thiếu nghiêm túc hoặc bỏ qua công việc cần làm.

Ví dụ:

I couldn't concentrate because they were clowning around all afternoon. (Tôi đã không thể tập trung bởi vì họ đang làm trò hề cả buổi chiều.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clown around

1. Cấu trúc

  • Clown around with someone: đùa giỡn với ai đó.

  • Clown around + something: làm trò với một vật gì đó hoặc về một tình huống.

2. Cách sử dụng

  • Clown around thường được dùng trong ngữ cảnh đùa giỡn, nghịch ngợm, hoặc làm trò vui.

  • Khi sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc học tập, nó có thể mang tính tiêu cực, chỉ ra rằng ai đó không nghiêm túc và lãng phí thời gian.

Ví dụ:

  • The kids were clowning around during the break.
    (Bọn trẻ đang đùa nghịch trong giờ nghỉ.)

  • Stop clowning around and start doing your homework!
    (Đừng làm trò nữa, bắt đầu làm bài tập đi!)

  • He always clowns around in meetings, which annoys everyone.
    (Anh ấy lúc nào cũng đùa giỡn trong các cuộc họp, khiến mọi người khó chịu.)

  • They spent the whole afternoon clowning around at the park.
    (Họ dành cả buổi chiều đùa giỡn ở công viên.)

  • You need to stop clowning around and take things more seriously.
    (Bạn cần ngừng làm trò và bắt đầu nghiêm túc hơn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clown around

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Fool around Đùa giỡn, làm trò nghịch
Joke around Đùa cợt, làm trò đùa
Horse around Đùa nghịch, làm trò ngớ ngẩn
Play around Đùa giỡn, làm trò không nghiêm túc
Mess around Lãng phí thời gian, làm trò

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Be serious Làm việc nghiêm túc
Focus Tập trung vào công việc
Work hard Làm việc chăm chỉ
Be diligent Chăm chỉ, siêng năng

1 474 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: