Stump up là gì? Tất tần tật về Stump up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stump up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 594 28/04/2025


Stump up

I. Định nghĩa Stump up

Stump up: Trả cho cái gì

Stump up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stump (động từ): gây khó khăn, làm bối rối hoặc gây ra sự khó xử.

  • Up (phó từ): làm hoàn thành, nâng cao hoặc kết thúc một hành động

→Stump up có thể được hiểu là:

  • Chi tiền cho một mục đích nào đó: Dùng khi bạn phải trả tiền hoặc đóng góp vào một chi phí chung, đặc biệt khi đó là một khoản tiền lớn hoặc không mong muốn.

  • Đưa ra số tiền cần thiết: Cụm từ này thường được dùng khi ai đó cần đóng góp hoặc trả tiền cho một cái gì đó, và có thể dùng trong những tình huống có chút miễn cưỡng hoặc khó khăn.

Ví dụ:

He didn't want to pay me back, but I got him to STUMP UP in the end. Anh at không muốn trả lại lại tôi nhưng cuối cùng thì tôi cũng bắt anh ta trả bằng được.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stump up

1. Cấu trúc

Stump up (money) = chi tiền cho một mục đích cụ thể.

2. Cách sử dụng

Chi tiền cho mục đích gì đó: Dùng khi bạn phải đóng góp hoặc chi trả cho một khoản chi phí nào đó, đôi khi có thể là một yêu cầu hoặc nghĩa vụ.

Ví dụ:

  • The company had to stump up a large sum of money to fix the issues.
    → Công ty phải chi một khoản tiền lớn để khắc phục các vấn đề.

  • We need to stump up for the event costs or it will be canceled.
    → Chúng ta cần phải đóng góp tiền cho chi phí sự kiện, nếu không sẽ bị hủy bỏ.

  • He stumped up the money for the team’s uniforms.
    → Anh ấy đã chi tiền cho bộ đồng phục của đội.

  • Everyone will have to stump up for the wedding gifts.
    → Mọi người sẽ phải đóng góp tiền cho quà cưới.

  • The government is expected to stump up billions to fund the new infrastructure project.
    → Chính phủ dự kiến sẽ chi hàng tỷ để tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stump up

1. Từ đồng nghĩa

  • Pay for – trả tiền cho

  • Chip in – đóng góp, chia sẻ

  • Contribute – đóng góp

  • Foot the bill – trả hóa đơn, chi trả (dùng khi bạn chi trả toàn bộ chi phí)

2. Từ trái nghĩa

  • Withhold – giữ lại, không chi trả

  • Refuse – từ chối

1 594 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: