Embark on là gì? Tất tần tật về embark on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Embark on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 582 03/05/2025


Embark on

I. Định nghĩa Embark on

embark on: Bắt đầu 1 dự án hoặc cuộc kinh doanh

Embark on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • embark: bắt đầu một hành trình hoặc quá trình

  • on: giới từ đi kèm để chỉ điều gì đó sắp bắt đầu

→ embark on = bắt đầu một việc quan trọng, lớn lao, thường là hành trình, dự án, kế hoạch hoặc sự nghiệp

Ví dụ:

We're embarking on a new project later this year. (Chúng tôi đang bắt đầu một dự án mới năm nay.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Embark on

1. Cấu trúc

embark on + danh từ (dự án, hành trình, nhiệm vụ,...)

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn:

  • Bắt đầu việc gì đó quan trọng, có quy mô

  • Miêu tả bước ngoặt hoặc khởi đầu chính thức

Ví dụ:

  • He embarked on a new career as a teacher.
    → Anh ấy bắt đầu sự nghiệp mới với tư cách là giáo viên.

  • The company has embarked on a major expansion plan.
    → Công ty đã bắt đầu một kế hoạch mở rộng lớn.

  • She’s about to embark on a journey around the world.
    → Cô ấy sắp bắt đầu chuyến đi vòng quanh thế giới.

  • We’re embarking on a long-term research project.
    → Chúng tôi đang bắt đầu một dự án nghiên cứu dài hạn.

  • They embarked on a mission to help refugees.
    → Họ bắt đầu một sứ mệnh giúp đỡ người tị nạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Embark on

1. Từ đồng nghĩa

  • begin: bắt đầu

  • start: khởi đầu

  • launch: khởi xướng

  • initiate: bắt đầu (trang trọng hơn)

  • undertake: đảm nhận, bắt đầu làm (thường là việc nghiêm túc)

2. Từ trái nghĩa

  • finish: kết thúc

  • complete: hoàn thành

  • abandon: từ bỏ

  • give up: bỏ cuộc

  • withdraw from: rút lui khỏi

1 582 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: