Shut down là gì? Tất tần tật về Shut down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shut down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 754 25/04/2025


Shut down

I. Định nghĩa Shut down

Shut down: Đóng một doanh nghiệp hoặc cửa hàng, vv / Tắt máy tính

Shut down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • shut (động từ): đóng, khép lại

  • down (trạng từ): xuống, giảm đi, tắt

→Shut down có 2 nghĩa chính:

  • Đóng cửa hoặc tắt máy (như tắt máy tính, dừng hoạt động của một hệ thống, công ty...)

  • Dừng hoạt động hoặc ngừng hoàn toàn một dịch vụ, công ty, hoặc dự án

Ví dụ:

The shop SHUT DOWN when the out-of-town supermarket opened. Cửa hàng đã đóng cửa khi siêu thị ngoại thành mở cửa.

You should close all programs before you SHUT a computer DOWN. Bạn nên đóng tất cả các chương trình trước khi tắt máy tính.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shut down

1. Cấu trúc

  • Shut something down: tắt, đóng cửa một cái gì đó

  • Be shut down: bị đóng cửa, ngừng hoạt động

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi tắt, đóng cửa, ngừng hoạt động của một thiết bị, hệ thống, công ty, tổ chức.

  • Thường thấy trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc khi ngừng cung cấp dịch vụ.

Ví dụ:

  • The government decided to shut down the factory for safety reasons.
    → Chính phủ quyết định đóng cửa nhà máy vì lý do an toàn.

  • They had to shut down the computer system after the virus attack.
    → Họ phải tắt hệ thống máy tính sau khi bị tấn công bởi virus.

  • The store shut down after years of financial losses.
    → Cửa hàng đã đóng cửa sau nhiều năm thua lỗ tài chính.

  • The school was shut down due to a storm warning.
    → Trường học đã đóng cửa vì cảnh báo bão.

  • The business shut down overnight due to the economic crisis.
    → Do cuộc khủng hoảng kinh tế, doanh nghiệp đã ngừng hoạt động qua đêm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shut down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
close down đóng cửa, ngừng hoạt động The shop closed down last month. → Cửa hàng đã đóng cửa tháng trước.
cease operations ngừng hoạt động The company ceased operations after the merger. → Công ty đã ngừng hoạt động sau khi sáp nhập.
turn off tắt, ngừng hoạt động (đối với máy móc) Don't forget to turn off the lights. → Đừng quên tắt đèn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
open up mở cửa, bắt đầu hoạt động They decided to open up a new branch in the city. → Họ quyết định mở một chi nhánh mới ở thành phố.
start up khởi động, bắt đầu lại The company is trying to start up a new product line. → Công ty đang cố gắng khởi động một dòng sản phẩm mới.
launch ra mắt, khởi động một dự án The company will launch its new app next month. → Công ty sẽ ra mắt ứng dụng mới vào tháng sau.

1 754 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: