Bring around là gì? Tất tần tật về bring around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bring around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 679 12/05/2025


Bring around

I. Định nghĩa Bring around

bring around: Thuyết phục

Bring around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Bring" (động từ) có nghĩa là mang lại, đưa đến, hay làm cho cái gì đó xảy ra.

  • "Around" (giới từ) có nghĩa là xoay quanh, xung quanh, hoặc chỉ sự thay đổi hướng.

→Bring around là

  • Đưa ai đó tỉnh lại (sau khi ngất hoặc bất tỉnh)
  • Thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến hoặc quan điểm

Ví dụ:

It took me ages to bring him around to my point of view. (Tôi tối khá nhiều thời gian để thuyết phục cậu ta tin vào quan điểm của mình.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bring around

1. Cấu trúc

Cấu trúc ngữ pháp Giải nghĩa Ví dụ
Bring someone around Đưa ai đó trở lại trạng thái tỉnh táo, sau khi ngất hoặc mất ý thức. The doctor quickly brought her around after she fainted.
Bring someone around to something Thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến hoặc quan điểm. It took a while, but I finally brought her around to my point of view.

2. Cách sử dụng

- Dùng khi bạn muốn nói về việc làm cho ai đó tỉnh lại sau khi họ bị bất tỉnh hoặc ngất xỉu. Thường áp dụng trong các tình huống y tế hoặc tai nạn.

- Dùng khi bạn muốn nói về việc thuyết phục ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc quan điểm của họ, khiến họ đồng ý với ý tưởng hoặc quyết định của bạn.

Ví dụ:

  • She was unconscious, but the doctor managed to bring her around.
    (Cô ấy đã mất ý thức, nhưng bác sĩ đã làm cô tỉnh lại.)

  • I tried to bring him around to my way of thinking, but he refused.
    (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta theo cách suy nghĩ của tôi, nhưng anh ấy từ chối.)

  • He was knocked out in the game, but they brought him around after a few minutes.
    (Anh ấy bị ngất trong trận đấu, nhưng họ đã làm anh ấy tỉnh lại sau vài phút.)

  • After a long discussion, I finally brought her around to my point of view.
    (Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng tôi đã thuyết phục được cô ấy theo quan điểm của tôi.)

  • The cold water helped bring me around after I fainted.
    (Nước lạnh đã giúp tôi tỉnh lại sau khi tôi ngất.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bring around

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Giải nghĩa Ví dụ
Bring to Thường dùng trong ngữ cảnh làm cho ai đó tỉnh lại. The paramedics were able to bring him to after a few minutes.
Convince Thuyết phục ai đó thay đổi quan điểm hoặc ý kiến. She convinced him to change his decision.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Giải nghĩa Ví dụ
Knock out Làm cho ai đó ngất đi hoặc mất ý thức. He was knocked out during the fight.
Dissuade Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó, ngừng thực hiện hành động. I tried to dissuade her from making that decision.

1 679 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: