Bring around là gì? Tất tần tật về bring around
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bring around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bring around
I. Định nghĩa Bring around
bring around: Thuyết phục
Bring around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
"Bring" (động từ) có nghĩa là mang lại, đưa đến, hay làm cho cái gì đó xảy ra.
-
"Around" (giới từ) có nghĩa là xoay quanh, xung quanh, hoặc chỉ sự thay đổi hướng.
Bring around là
- Đưa ai đó tỉnh lại (sau khi ngất hoặc bất tỉnh)
- Thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến hoặc quan điểm
Ví dụ:
It took me ages to bring him around to my point of view. (Tôi tối khá nhiều thời gian để thuyết phục cậu ta tin vào quan điểm của mình.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bring around
1. Cấu trúc
| Cấu trúc ngữ pháp | Giải nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bring someone around | Đưa ai đó trở lại trạng thái tỉnh táo, sau khi ngất hoặc mất ý thức. | The doctor quickly brought her around after she fainted. |
| Bring someone around to something | Thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến hoặc quan điểm. | It took a while, but I finally brought her around to my point of view. |
2. Cách sử dụng
- Dùng khi bạn muốn nói về việc làm cho ai đó tỉnh lại sau khi họ bị bất tỉnh hoặc ngất xỉu. Thường áp dụng trong các tình huống y tế hoặc tai nạn.
- Dùng khi bạn muốn nói về việc thuyết phục ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc quan điểm của họ, khiến họ đồng ý với ý tưởng hoặc quyết định của bạn.
Ví dụ:
-
She was unconscious, but the doctor managed to bring her around.
(Cô ấy đã mất ý thức, nhưng bác sĩ đã làm cô tỉnh lại.) -
I tried to bring him around to my way of thinking, but he refused.
(Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta theo cách suy nghĩ của tôi, nhưng anh ấy từ chối.) -
He was knocked out in the game, but they brought him around after a few minutes.
(Anh ấy bị ngất trong trận đấu, nhưng họ đã làm anh ấy tỉnh lại sau vài phút.) -
After a long discussion, I finally brought her around to my point of view.
(Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng tôi đã thuyết phục được cô ấy theo quan điểm của tôi.) -
The cold water helped bring me around after I fainted.
(Nước lạnh đã giúp tôi tỉnh lại sau khi tôi ngất.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bring around
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Giải nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bring to | Thường dùng trong ngữ cảnh làm cho ai đó tỉnh lại. | The paramedics were able to bring him to after a few minutes. |
| Convince | Thuyết phục ai đó thay đổi quan điểm hoặc ý kiến. | She convinced him to change his decision. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Giải nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Knock out | Làm cho ai đó ngất đi hoặc mất ý thức. | He was knocked out during the fight. |
| Dissuade | Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó, ngừng thực hiện hành động. | I tried to dissuade her from making that decision. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
