Speak out là gì? Tất tần tật về Speak out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Speak out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 798 26/04/2025


Speak out

I. Định nghĩa Speak out

Speak out: Nói thoải mái tự do

Speak out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Speak (động từ): nói, phát biểu.

  • Out (trạng từ): nhấn mạnh việc nói công khai, rõ ràng, không che giấu.

→Speak out nghĩa là: Bày tỏ ý kiến một cách thẳng thắn và công khai, đặc biệt khi ý kiến đó có thể gây tranh cãi, hoặc liên quan đến sự bất công.

Ví dụ:

People are afraid to SPEAK OUT in oppressive political regimes. Mọi người sợ nói ra quan điểm của mình trong chế độ chính trị áp bức.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Speak out

1. Cấu trúc

S + speak out (about/against something)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự can đảm khi nói lên sự thật, bảo vệ lẽ phải hoặc chống lại cái sai.

  • Thường dùng trong các tình huống liên quan đến xã hội, quyền lợi, công lý, hoặc cá nhân bị đối xử bất công.

Ví dụ:

  • She spoke out against corruption in the company.
    → Cô ấy lên tiếng phản đối tham nhũng trong công ty.

  • Many celebrities have spoken out about mental health.
    → Nhiều người nổi tiếng đã lên tiếng về vấn đề sức khỏe tâm thần.

  • He was afraid to speak out at first, but then he found the courage.
    → Ban đầu anh ấy sợ lên tiếng, nhưng sau đó đã lấy hết can đảm.

  • The teacher encouraged students to speak out if they felt unsafe.
    → Giáo viên khuyến khích học sinh lên tiếng nếu cảm thấy không an toàn.

  • They spoke out in support of the new policy.
    → Họ lên tiếng ủng hộ chính sách mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Speak out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Speak up nói lớn, nói thẳng She spoke up for her friend. → Cô ấy lên tiếng bênh vực bạn mình.
Voice (one's) opinion bày tỏ quan điểm He voiced his opinion at the meeting. → Anh ấy phát biểu ý kiến trong cuộc họp.
Stand up for đứng lên bảo vệ điều gì đó She stood up for her rights. → Cô ấy đấu tranh cho quyền lợi của mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Stay silent giữ im lặng He chose to stay silent during the discussion. → Anh ấy chọn im lặng trong cuộc thảo luận.
Keep quiet im lặng, không nói ra They told her to keep quiet about the issue. → Họ bảo cô ấy giữ im lặng về vấn đề đó.
Bottle up kìm nén cảm xúc He bottled up his feelings for years. → Anh ấy kìm nén cảm xúc suốt nhiều năm.

1 798 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: