Cut across là gì? Tất tần tật về cut across

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cut across từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 517 08/05/2025


Cut across

I. Định nghĩa Cut across

cut across: Đi tắt/ Tác động, ảnh hưởng đến các nhóm, tầng lớp, ... khác nhau

Cut across là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, xén, chia.

  • Giới từ/phrasal particle: across – nghĩa là ngang qua, xuyên qua.

→Cut across có thể mang một trong các nghĩa sau:

  • Vượt qua hoặc xuyên qua một không gian hoặc khu vực (ví dụ: đi qua một con đường, một khu vực).

  • Có ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực hoặc nhóm khác nhau (ví dụ: một vấn đề xã hội có thể "cut across" nhiều tầng lớp, nhóm người khác nhau).

  • Không tuân theo các quy tắc hay chuẩn mực thông thường.

Ví dụ:

It'll be quicker if we cut across the park. (Sẽ nhanh hơn nếu chúng ta đi tắt qua công viên.)

The law cuts across all social classes. (Bộ luật đó tác động đến mọi tầng lớp xã hội.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut across

1. Cấu trúc

  • cut across something – vượt qua cái gì đó, hoặc ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực hoặc nhóm khác nhau.

  • cut across a field/road – đi xuyên qua một khu vực hoặc con đường.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn diễn tả hành động vượt qua một khu vực, vùng đất.

  • Dùng trong ngữ cảnh mô tả ảnh hưởng của một vấn đề, tình huống có tác động đến nhiều lĩnh vực hoặc nhóm người.

  • Có thể dùng để chỉ việc làm điều gì đó vượt qua ranh giới thông thường hoặc dễ dàng vượt qua

Ví dụ:

  • We decided to cut across the field to save time.
    → Chúng tôi quyết định đi xuyên qua cánh đồng để tiết kiệm thời gian.

  • The issue of climate change cuts across national borders and affects everyone.
    → Vấn đề biến đổi khí hậu vượt qua biên giới quốc gia và ảnh hưởng đến tất cả mọi người.

  • His actions cut across all political ideologies.
    → Hành động của anh ta vượt qua tất cả các hệ tư tưởng chính trị.

  • The shortcut allows us to cut across the park and reach the station faster.
    → Con đường tắt cho phép chúng tôi đi xuyên qua công viên và đến ga nhanh hơn.

  • The movie's themes cut across generations, resonating with both young and old audiences.
    → Chủ đề của bộ phim vượt qua các thế hệ, gây được tiếng vang với cả khán giả trẻ và già.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut across

1. Từ đồng nghĩa

  • pass through – đi qua, xuyên qua

  • go across – đi qua

  • affect – ảnh hưởng

2. Từ trái nghĩa

  • stay within – ở lại trong (vùng, giới hạn)

  • remain confined – bị giới hạn

1 517 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: