Block off là gì? Tất tần tật về block off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Block off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 411 10/05/2025


Block off

I. Định nghĩa Block off

block off: Chặn lối ra để ngăn cản ai đó thoát ra/ Đặt hoặc dành một khoảng thời gian

Block off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Block: chặn, ngăn lại.

  • Off: tách ra, ngăn ra khỏi phần còn lại.

→Block off là ngoại động từ (transitive), nghĩa là:

  • Phong tỏa, ngăn chặn một khu vực, thường bằng vật chắn như rào chắn, xe, băng cảnh báo…

  • Cách ly một khu vực để phục vụ thi công, an ninh, sự kiện,…

Ví dụ:

The police blocked off the road after the murder. (Cảnh sát phong tỏa con đường sau khi xảy ra vụ ám sát.)

They blocked off a week to decorate my house. (Họ dành một tuần để trang trí nhà cửa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Block off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
block off + khu vực chặn / phong tỏa khu vực The police blocked off the street. Cảnh sát đã phong tỏa con phố.
be blocked off + by + thứ gì đó bị chặn bởi The road was blocked off by barriers. Đường bị chặn bởi các rào chắn.
block off + lối đi / lối vào chặn không cho vào They blocked off the entrance to the building. Họ chặn lối vào tòa nhà.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong các tình huống liên quan đến giao thông, xây dựng, an toàn, hoặc kiểm soát đám đông.

  • Có thể dùng ở bị động: be blocked off.

Ví dụ:

  • The workers blocked off the road for construction.
    → Công nhân đã chặn đường để thi công.

  • That part of the mall was blocked off due to an emergency.
    → Khu vực đó của trung tâm thương mại bị phong tỏa do sự cố.

  • They blocked off the entire square before the parade.
    → Họ phong tỏa toàn bộ quảng trường trước buổi diễu hành.

  • The path was blocked off with yellow tape.
    → Lối đi bị chặn bằng băng keo màu vàng.

  • Traffic was blocked off by fallen trees after the storm.
    → Giao thông bị chặn bởi cây đổ sau cơn bão.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Block off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
cordon off giăng dây phong tỏa Police cordoned off the area. Cảnh sát giăng dây phong tỏa khu vực.
shut off ngăn chặn, đóng lại They shut off access to the alley. Họ chặn lối vào con hẻm.
close off đóng lại, ngăn không cho đi vào They closed off the bridge for repairs. Họ đóng cầu để sửa chữa.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
open up mở ra They opened up the road after repairs. Họ mở lại đường sau khi sửa xong.
allow access to cho phép đi vào They allowed access to the park. Họ cho phép vào công viên.

1 411 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: