Block off là gì? Tất tần tật về block off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Block off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Block off
I. Định nghĩa Block off
block off: Chặn lối ra để ngăn cản ai đó thoát ra/ Đặt hoặc dành một khoảng thời gian
Block off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Block: chặn, ngăn lại.
-
Off: tách ra, ngăn ra khỏi phần còn lại.
Block off là ngoại động từ (transitive), nghĩa là:
-
Phong tỏa, ngăn chặn một khu vực, thường bằng vật chắn như rào chắn, xe, băng cảnh báo…
-
Cách ly một khu vực để phục vụ thi công, an ninh, sự kiện,…
Ví dụ:
The police blocked off the road after the murder. (Cảnh sát phong tỏa con đường sau khi xảy ra vụ ám sát.)
They blocked off a week to decorate my house. (Họ dành một tuần để trang trí nhà cửa.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Block off
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| block off + khu vực | chặn / phong tỏa khu vực | The police blocked off the street. | Cảnh sát đã phong tỏa con phố. |
| be blocked off + by + thứ gì đó | bị chặn bởi | The road was blocked off by barriers. | Đường bị chặn bởi các rào chắn. |
| block off + lối đi / lối vào | chặn không cho vào | They blocked off the entrance to the building. | Họ chặn lối vào tòa nhà. |
2. Cách sử dụng
-
Dùng trong các tình huống liên quan đến giao thông, xây dựng, an toàn, hoặc kiểm soát đám đông.
-
Có thể dùng ở bị động: be blocked off.
Ví dụ:
-
The workers blocked off the road for construction.
→ Công nhân đã chặn đường để thi công. -
That part of the mall was blocked off due to an emergency.
→ Khu vực đó của trung tâm thương mại bị phong tỏa do sự cố. -
They blocked off the entire square before the parade.
→ Họ phong tỏa toàn bộ quảng trường trước buổi diễu hành. -
The path was blocked off with yellow tape.
→ Lối đi bị chặn bằng băng keo màu vàng. -
Traffic was blocked off by fallen trees after the storm.
→ Giao thông bị chặn bởi cây đổ sau cơn bão.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Block off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| cordon off | giăng dây phong tỏa | Police cordoned off the area. | Cảnh sát giăng dây phong tỏa khu vực. |
| shut off | ngăn chặn, đóng lại | They shut off access to the alley. | Họ chặn lối vào con hẻm. |
| close off | đóng lại, ngăn không cho đi vào | They closed off the bridge for repairs. | Họ đóng cầu để sửa chữa. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| open up | mở ra | They opened up the road after repairs. | Họ mở lại đường sau khi sửa xong. |
| allow access to | cho phép đi vào | They allowed access to the park. | Họ cho phép vào công viên. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
