Stumble upon là gì? Tất tần tật về Stumble upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stumble upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 476 28/04/2025


Stumble upon

I. Định nghĩa Stumble upon

Stumble upon: Tìm thấy cái gì một cách tình cờ

Stumble upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stumble (động từ): vấp ngã, đi loạng choạng.

  • Upon (giới từ): trên, vào, gặp phải (một cái gì đó).

→Stumble upon có thể được hiểu là:

  • Tình cờ phát hiện ra cái gì đó: Dùng khi bạn gặp một thứ gì đó mà bạn không cố tình tìm kiếm, giống như bạn vô tình "vấp phải" thứ đó.

  • Vô tình gặp phải ai đó hoặc điều gì đó: Tương tự, bạn có thể tình cờ gặp một người hay trải nghiệm một sự kiện mà bạn không mong đợi.

Ví dụ:

I STUMBLED UPON these photos when I was clearing my room up. Tôi vô tình tìm thấy những bức ảnh khi tôi đang dọn dẹp phòng mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stumble upon

1. Cấu trúc

  • Stumble upon (something) = tình cờ phát hiện ra cái gì đó.

  • Stumble upon (someone) = tình cờ gặp ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Tình cờ phát hiện hoặc gặp phải cái gì đó: Dùng khi bạn tìm thấy thứ gì đó một cách bất ngờ và không phải là mục tiêu của bạn lúc đầu.

  • Tình cờ gặp ai đó hoặc sự kiện nào đó: Khi bạn vô tình gặp một người hoặc sự việc mà bạn không mong đợi.

Ví dụ:

  • I stumbled upon an amazing restaurant while walking through the city.
    → Tôi tình cờ phát hiện ra một nhà hàng tuyệt vời khi đi bộ qua thành phố.

  • She stumbled upon an old photo album while cleaning the attic.
    → Cô ấy tình cờ tìm thấy một cuốn album ảnh cũ khi dọn dẹp trên gác.

  • They stumbled upon a great opportunity to invest in a new startup.
    → Họ tình cờ phát hiện ra một cơ hội tuyệt vời để đầu tư vào một công ty khởi nghiệp mới.

  • We stumbled upon each other at the mall after years of not seeing each other.
    → Chúng tôi tình cờ gặp lại nhau ở trung tâm mua sắm sau nhiều năm không gặp.

  • I stumbled upon an article online that gave me new insights into the topic.
    → Tôi tình cờ tìm thấy một bài viết trên mạng đã mang đến cho tôi những góc nhìn mới về chủ đề này.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stumble upon

1. Từ đồng nghĩa

  • Come across – tình cờ gặp, phát hiện.

  • Find by chance – tìm thấy tình cờ.

  • Happen upon – tình cờ gặp, phát hiện.

2. Từ trái nghĩa

  • Look for – tìm kiếm có mục đích.

  • Search – tìm kiếm có mục đích.

  • Seek – tìm kiếm, theo đuổi.

1 476 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: