Churn out là gì? Tất tần tật về churn out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Churn out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 434 07/05/2025


Churn out

I. Định nghĩa Churn out

churn out: Sản xuất cái gì với số lượng lớn mà không quan tâm tới chất lượng

Churn out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Churn (động từ): khuấy, đánh mạnh (ban đầu dùng cho việc làm bơ)

  • Out (phó từ): ra ngoài

→ Churn out có nghĩa là sản xuất hoặc tạo ra một lượng lớn cái gì đó, thường là nhanh và đều đặn, nhưng không quan tâm nhiều đến chất lượng. → Dùng cho hàng hóa, sản phẩm, nội dung (sách, nhạc, bài báo...), hoặc ý tưởng.

Ví dụ:

The government churns out educational policies every few months. (Chính phủ đã đưa ra hàng loạt chính sách giáo dục chỉ trong vài tháng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Churn out

1. Cấu trúc

Churn out + danh từ (sản phẩm, bài viết, phim ảnh, bài hát...)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng, đặc biệt khi sản xuất liên tục, máy móc hoặc thương mại hóa.

  • Có thể mang nghĩa tiêu cực nhẹ: làm ra nhiều nhưng không chăm chút.

Ví dụ:

  • That factory churns out thousands of shirts every week.
    (Nhà máy đó sản xuất hàng ngàn chiếc áo mỗi tuần.)

  • He churns out novel after novel without much depth.
    (Anh ta cho ra đời hết cuốn tiểu thuyết này đến cuốn khác mà không có chiều sâu.)

  • The blog churns out content daily just to stay relevant.
    (Blog đó đăng bài mỗi ngày chỉ để giữ độ phổ biến.)

  • The studio churned out three action movies last year.
    (Hãng phim đó đã sản xuất ba bộ phim hành động năm ngoái.)

  • She’s been churning out paintings like a machine.
    (Cô ấy vẽ tranh liên tục như một cái máy.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Churn out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Produce Sản xuất
Pump out Đưa ra liên tục
Turn out Cho ra, sản xuất ra
Manufacture Chế tạo, sản xuất

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Cease Dừng lại
Halt Ngừng sản xuất
Cut back Cắt giảm
Limit Giới hạn

1 434 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: