Cast out là gì? Tất tần tật về cast out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cast out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 557 06/05/2025


Cast out

I. Định nghĩa Cast out

cast out: Đuổi, tống (ai) đi

Cast out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cast (động từ): ném, đuổi, trục xuất

  • Out (trạng từ): ra ngoài

→ Cast out (someone/something) = Đuổi ra ngoài, trục xuất, loại bỏ một người, một ý nghĩ, cảm xúc, hoặc điều gì đó được xem là xấu, không mong muốn, hoặc có hại.

Ví dụ:

They cast him out because of his behaviour. (Họ đuổi anh ta đi vì cách cư xử của anh ta.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cast out

1. Cấu trúc

(1) Cast out + danh từ (người, cảm xúc, ý nghĩ tiêu cực...)

(2) Thường dùng ở dạng bị động: be cast out (bị đuổi ra)

2. Cách sử dụng

Dùng khi nói về việc loại bỏ ai đó khỏi tập thể hoặc xua đuổi một điều gì đó tiêu cực như tội lỗi, cảm xúc xấu, ma quỷ (trong tôn giáo, văn học…).

Ví dụ:

  • He was cast out from the community for his crimes.
    → Anh ta đã bị đuổi khỏi cộng đồng vì những tội lỗi của mình.

  • The priest cast out the evil spirit from the girl.
    → Vị linh mục trục xuất tà ma ra khỏi cô gái.

  • She felt cast out by her friends after the argument.
    → Cô ấy cảm thấy bị xa lánh sau cuộc cãi vã với bạn bè.

  • They tried to cast out all doubts and fears.
    → Họ cố loại bỏ hết mọi nghi ngờ và sợ hãi.

  • The rebels were cast out and forced to flee the city.
    → Những kẻ nổi loạn bị đuổi đi và buộc phải rời khỏi thành phố.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cast out

1. Từ đồng nghĩa

  • Expel: trục xuất

  • Ban: cấm, đuổi

  • Reject: từ chối, bác bỏ

  • Drive out: xua đuổi

  • Ostracize: khai trừ (xã hội)

2. Từ trái nghĩa

  • Accept: chấp nhận

  • Include: bao gồm

  • Welcome: chào đón

  • Take in: tiếp nhận

1 557 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: