Round off là gì? Tất tần tật về Round off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Round off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 690 22/04/2025


Round off

I. Định nghĩa Round off

Round off: Hoàn thành một cái gì đó một cách thỏa đáng / Làm tròn số / Làm cong một đường

Round off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Round (động từ): làm tròn, làm cho hoàn chỉnh

  • Off (phó từ): kết thúc, hoàn tất

=> Round off là một cụm động từ, có nghĩa tùy ngữ cảnh:

  • Làm tròn số (trong toán học – giống "round up" hoặc "round down", nhưng có thể là làm tròn lên hoặc xuống tùy quy tắc)

  • Kết thúc một điều gì đó một cách trọn vẹn, trơn tru

Ví dụ:

Winning the FA Cup ROUNDED OFF a wonderful season for Arsenal. Chiến thắng cúp FA đã tạo nên một mùa giải tuyệt với cho Arsenal.

It came to £131, but they ROUNDED it OFF to £130. Đáng lẽ nó phải khoảng 131 bảng Anh nhưng họ làm tròn nó xuống còn 130 bảng Anh.

They ROUNDED OFF the edges with a knife. Họ đã làm cong mép dao.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Round off

1. Cấu trúc

  • Round off + số liệu

  • Round off + something (một sự kiện, hành động, trải nghiệm)

  • Be rounded off (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong tính toán để làm tròn số.

  • Dùng trong bài phát biểu, sự kiện để chỉ việc kết thúc bằng một điều gì đó tốt đẹp, trọn vẹn (như: “We rounded off the evening with a toast.”)

Ví dụ:

  • We rounded off the number 7.6 to 8.
    → Chúng tôi đã làm tròn số 7.6 thành 8.

  • She rounded off her speech with a heartfelt thank you.
    → Cô ấy kết thúc bài phát biểu bằng một lời cảm ơn chân thành.

  • The trip was rounded off with a visit to a famous temple.
    → Chuyến đi được kết thúc trọn vẹn bằng một chuyến thăm đền nổi tiếng.

  • Please round off all figures to the nearest whole number.
    → Hãy làm tròn tất cả các con số về số nguyên gần nhất.

  • He rounded off the evening by playing the guitar.
    → Anh ấy kết thúc buổi tối bằng cách chơi đàn guitar.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Round off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Round up/down Làm tròn lên/xuống We rounded up 3.6 to 4. Làm tròn lên 3.6 thành 4
Finish off Kết thúc She finished off the evening with a song. Cô ấy kết thúc buổi tối bằng một bài hát.
Wrap up Khép lại Let’s wrap up the meeting. Hãy khép lại buổi họp.
Complete Hoàn tất He completed the event with a speech. Anh ấy hoàn tất sự kiện bằng một bài phát biểu.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Start off Bắt đầu She started off with a story. Cô ấy bắt đầu bằng một câu chuyện.
Leave unfinished Bỏ dở He left the task unfinished. Anh ấy bỏ dở công việc.
Break off Ngừng giữa chừng He broke off his speech suddenly. Anh ấy ngắt bài phát biểu giữa chừng.

1 690 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: