Round off là gì? Tất tần tật về Round off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Round off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Round off
I. Định nghĩa Round off
Round off: Hoàn thành một cái gì đó một cách thỏa đáng / Làm tròn số / Làm cong một đường
Round off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Round (động từ): làm tròn, làm cho hoàn chỉnh
-
Off (phó từ): kết thúc, hoàn tất
=> Round off là một cụm động từ, có nghĩa tùy ngữ cảnh:
-
Làm tròn số (trong toán học – giống "round up" hoặc "round down", nhưng có thể là làm tròn lên hoặc xuống tùy quy tắc)
-
Kết thúc một điều gì đó một cách trọn vẹn, trơn tru
Ví dụ:
Winning the FA Cup ROUNDED OFF a wonderful season for Arsenal. Chiến thắng cúp FA đã tạo nên một mùa giải tuyệt với cho Arsenal.
It came to £131, but they ROUNDED it OFF to £130. Đáng lẽ nó phải khoảng 131 bảng Anh nhưng họ làm tròn nó xuống còn 130 bảng Anh.
They ROUNDED OFF the edges with a knife. Họ đã làm cong mép dao.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Round off
1. Cấu trúc
-
Round off + số liệu
-
Round off + something (một sự kiện, hành động, trải nghiệm)
-
Be rounded off (bị động)
2. Cách sử dụng
-
Dùng trong tính toán để làm tròn số.
-
Dùng trong bài phát biểu, sự kiện để chỉ việc kết thúc bằng một điều gì đó tốt đẹp, trọn vẹn (như: “We rounded off the evening with a toast.”)
Ví dụ:
-
We rounded off the number 7.6 to 8.
→ Chúng tôi đã làm tròn số 7.6 thành 8. -
She rounded off her speech with a heartfelt thank you.
→ Cô ấy kết thúc bài phát biểu bằng một lời cảm ơn chân thành. -
The trip was rounded off with a visit to a famous temple.
→ Chuyến đi được kết thúc trọn vẹn bằng một chuyến thăm đền nổi tiếng. -
Please round off all figures to the nearest whole number.
→ Hãy làm tròn tất cả các con số về số nguyên gần nhất. -
He rounded off the evening by playing the guitar.
→ Anh ấy kết thúc buổi tối bằng cách chơi đàn guitar.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Round off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Round up/down | Làm tròn lên/xuống | We rounded up 3.6 to 4. | Làm tròn lên 3.6 thành 4 |
| Finish off | Kết thúc | She finished off the evening with a song. | Cô ấy kết thúc buổi tối bằng một bài hát. |
| Wrap up | Khép lại | Let’s wrap up the meeting. | Hãy khép lại buổi họp. |
| Complete | Hoàn tất | He completed the event with a speech. | Anh ấy hoàn tất sự kiện bằng một bài phát biểu. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Start off | Bắt đầu | She started off with a story. | Cô ấy bắt đầu bằng một câu chuyện. |
| Leave unfinished | Bỏ dở | He left the task unfinished. | Anh ấy bỏ dở công việc. |
| Break off | Ngừng giữa chừng | He broke off his speech suddenly. | Anh ấy ngắt bài phát biểu giữa chừng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
