Sleep off là gì? Tất tần tật về Sleep off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sleep off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 529 25/04/2025


Sleep off

I. Định nghĩa Sleep off

Sleep off: Ngủ lấy sức sau say rượu, ma túy, vv

Sleep off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sleep (động từ): Nghĩa là ngủ.

  • Off (giới từ): Ở đây mang nghĩa là "tiêu tán" hoặc "giảm bớt" sau khi ngủ

→ Sleep off có nghĩa là ngủ để phục hồi hoặc giảm thiểu tác dụng của một thứ gì đó (thường là mệt mỏi, cơn say, cơn đau đầu, v.v.).

→Nó thường được dùng khi người ta ngủ để "thải ra" hoặc "giảm đi" một trạng thái không thoải mái do tác động của yếu tố bên ngoài (như thức khuya, uống rượu).

Ví dụ:

She went to bed TO SLEEP OFF the effects of the tequila. Cô ấy đã đi ngủ để lại sức sau ảnh hưởng của rượu tequila.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sleep off

1. Cấu trúc

  • Sleep off: Động từ sleep + giới từ off.

  • Cấu trúc: Sleep off thường dùng để miêu tả việc ngủ để làm giảm sự khó chịu do một yếu tố nào đó gây ra (mệt mỏi, say, cơn đau).

2. Cách sử dụng

  • Sleep off dùng khi bạn ngủ để hồi phục hoặc cảm thấy khá hơn sau một tình huống cụ thể.

  • Cũng có thể dùng khi bạn muốn nói về việc "ngủ để làm giảm bớt tác động" của một vấn đề (ví dụ: say rượu, mệt mỏi).

Ví dụ:

  • I need to sleep off this hangover. I drank too much last night.
    → Tôi cần ngủ để hết cơn say. Tối qua tôi uống quá nhiều.

  • After the long flight, I just slept off the jet lag.
    → Sau chuyến bay dài, tôi chỉ ngủ để hết cảm giác mệt mỏi do lệch múi giờ.

  • She stayed in bed to sleep off her headache.
    → Cô ấy nằm trên giường để ngủ hết cơn đau đầu.

  • You should sleep off that cold; you’ll feel much better after a good rest.
    → Bạn nên ngủ để hết cảm lạnh; bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn sau một giấc ngủ ngon.

  • He went to sleep early to sleep off the stress from work.
    → Anh ấy đi ngủ sớm để ngủ cho hết căng thẳng từ công việc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sleep off

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Sleep through Ngủ xuyên suốt, ngủ đến khi cảm giác khó chịu qua đi After the long night of partying, he slept through his hangover. → Sau đêm tiệc dài, anh ấy ngủ xuyên suốt cơn say.
Sleep off a hangover Ngủ để hết cơn say He tried to sleep off a hangover after drinking too much. → Anh ấy cố ngủ để hết cơn say sau khi uống quá nhiều.
Rest off Nghỉ ngơi để phục hồi You should rest off the fatigue before going back to work. → Bạn nên nghỉ ngơi để hết sự mệt mỏi trước khi quay lại làm việc.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Stay awake Thức khuya, không ngủ I had to stay awake all night to finish my project. → Tôi phải thức khuya cả đêm để hoàn thành dự án.
Keep going Tiếp tục làm việc mà không nghỉ ngơi Even though he was tired, he decided to keep going until the task was finished. → Mặc dù mệt mỏi, anh ấy quyết định tiếp tục làm việc cho đến khi hoàn thành nhiệm vụ.
Push through Tiếp tục làm việc dù mệt mỏi She pushed through the pain to finish the race. → Cô ấy tiếp tục chạy mặc dù đau đớn để hoàn thành cuộc đua.

1 529 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: