Sleep off là gì? Tất tần tật về Sleep off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sleep off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sleep off
I. Định nghĩa Sleep off
Sleep off: Ngủ lấy sức sau say rượu, ma túy, vv
Sleep off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Sleep (động từ): Nghĩa là ngủ.
-
Off (giới từ): Ở đây mang nghĩa là "tiêu tán" hoặc "giảm bớt" sau khi ngủ
Sleep off có nghĩa là ngủ để phục hồi hoặc giảm thiểu tác dụng của một thứ gì đó (thường là mệt mỏi, cơn say, cơn đau đầu, v.v.).
Nó thường được dùng khi người ta ngủ để "thải ra" hoặc "giảm đi" một trạng thái không thoải mái do tác động của yếu tố bên ngoài (như thức khuya, uống rượu).
Ví dụ:
She went to bed TO SLEEP OFF the effects of the tequila. Cô ấy đã đi ngủ để lại sức sau ảnh hưởng của rượu tequila.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sleep off
1. Cấu trúc
-
Sleep off: Động từ sleep + giới từ off.
-
Cấu trúc: Sleep off thường dùng để miêu tả việc ngủ để làm giảm sự khó chịu do một yếu tố nào đó gây ra (mệt mỏi, say, cơn đau).
2. Cách sử dụng
-
Sleep off dùng khi bạn ngủ để hồi phục hoặc cảm thấy khá hơn sau một tình huống cụ thể.
-
Cũng có thể dùng khi bạn muốn nói về việc "ngủ để làm giảm bớt tác động" của một vấn đề (ví dụ: say rượu, mệt mỏi).
Ví dụ:
-
I need to sleep off this hangover. I drank too much last night.
→ Tôi cần ngủ để hết cơn say. Tối qua tôi uống quá nhiều. -
After the long flight, I just slept off the jet lag.
→ Sau chuyến bay dài, tôi chỉ ngủ để hết cảm giác mệt mỏi do lệch múi giờ. -
She stayed in bed to sleep off her headache.
→ Cô ấy nằm trên giường để ngủ hết cơn đau đầu. -
You should sleep off that cold; you’ll feel much better after a good rest.
→ Bạn nên ngủ để hết cảm lạnh; bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn sau một giấc ngủ ngon. -
He went to sleep early to sleep off the stress from work.
→ Anh ấy đi ngủ sớm để ngủ cho hết căng thẳng từ công việc.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sleep off
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tương tự | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Sleep through | Ngủ xuyên suốt, ngủ đến khi cảm giác khó chịu qua đi | After the long night of partying, he slept through his hangover. → Sau đêm tiệc dài, anh ấy ngủ xuyên suốt cơn say. |
| Sleep off a hangover | Ngủ để hết cơn say | He tried to sleep off a hangover after drinking too much. → Anh ấy cố ngủ để hết cơn say sau khi uống quá nhiều. |
| Rest off | Nghỉ ngơi để phục hồi | You should rest off the fatigue before going back to work. → Bạn nên nghỉ ngơi để hết sự mệt mỏi trước khi quay lại làm việc. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Stay awake | Thức khuya, không ngủ | I had to stay awake all night to finish my project. → Tôi phải thức khuya cả đêm để hoàn thành dự án. |
| Keep going | Tiếp tục làm việc mà không nghỉ ngơi | Even though he was tired, he decided to keep going until the task was finished. → Mặc dù mệt mỏi, anh ấy quyết định tiếp tục làm việc cho đến khi hoàn thành nhiệm vụ. |
| Push through | Tiếp tục làm việc dù mệt mỏi | She pushed through the pain to finish the race. → Cô ấy tiếp tục chạy mặc dù đau đớn để hoàn thành cuộc đua. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
