Coast along là gì? Tất tần tật về Coast along
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Coast along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Coast along
I. Định nghĩa Coast along
coast along: Làm gì mà không cố gắng, nỗ lực nhiều
Coast along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Coast (động từ): di chuyển, trôi dạt (thường dùng khi di chuyển không cần sự nỗ lực hoặc động cơ)
-
Along (phó từ): dọc theo, theo chiều dài của một cái gì đó (ví dụ: dọc theo đường, dòng sông, v.v.)
Coast along có thể có các nghĩa sau:
-
Di chuyển một cách dễ dàng, không cần nỗ lực – hành động di chuyển mà không cần phải tốn nhiều công sức hoặc năng lượng, giống như đang trôi đi một cách tự nhiên.
-
Làm việc hoặc sống mà không cố gắng nhiều, không đối mặt với thử thách – chỉ việc tiếp tục làm việc, học tập mà không gặp phải khó khăn hoặc áp lực.
-
Tiến lên một cách nhẹ nhàng – không cần phải nỗ lực nhiều nhưng vẫn tiến về phía trước.
Ví dụ:
She's been coasting along all year and hasn't made a lot of progress. (Cô ấy đã không cố gắng trong cả năm và đã không đạt được nhiều thành công.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Coast along
1. Cấu trúc
-
Coast along + something: di chuyển nhẹ nhàng dọc theo một cái gì đó.
-
Coast along + with: diễn đạt việc tiếp tục làm một việc gì đó mà không gặp khó khăn.
2. Cách sử dụng
-
Coast along có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, bao gồm di chuyển dễ dàng mà không gặp khó khăn (trong công việc, cuộc sống) hoặc sống mà không gặp phải thử thách.
-
Cụm từ này có thể mang nghĩa tiêu cực khi được dùng để chỉ một người không nỗ lực hoặc không chú ý đến việc gì đó.
Ví dụ:
-
After the initial struggles, things started to coast along smoothly.
(Sau những khó khăn ban đầu, mọi thứ bắt đầu diễn ra thuận lợi.) -
He's been just coasting along at work without putting in much effort.
(Anh ấy chỉ đang làm việc một cách nhẹ nhàng mà không nỗ lực nhiều.) -
The car coasted along the road as the engine was turned off.
(Chiếc xe trôi dạt dọc theo con đường khi động cơ đã tắt.) -
They decided to coast along for a while before making any big decisions.
(Họ quyết định tiếp tục nhẹ nhàng trong một thời gian trước khi đưa ra quyết định lớn.) -
She was just coasting along in her studies, not really pushing herself.
(Cô ấy chỉ đang học một cách nhẹ nhàng, không thực sự cố gắng.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Coast along
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Glide along | Trôi đi nhẹ nhàng, di chuyển dễ dàng |
| Drift along | Trôi đi, di chuyển nhẹ nhàng |
| Cruise along | Di chuyển dễ dàng, nhẹ nhàng |
| Breeze along | Đi nhẹ nhàng, không vất vả |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Struggle | Cố gắng, vật lộn |
| Work hard | Làm việc chăm chỉ |
| Push forward | Tiến về phía trước với nỗ lực |
| Fight through | Vượt qua khó khăn, đối mặt với thử thách |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
