Coast along là gì? Tất tần tật về Coast along

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Coast along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 528 07/05/2025


Coast along

I. Định nghĩa Coast along

coast along: Làm gì mà không cố gắng, nỗ lực nhiều

Coast along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Coast (động từ): di chuyển, trôi dạt (thường dùng khi di chuyển không cần sự nỗ lực hoặc động cơ)

  • Along (phó từ): dọc theo, theo chiều dài của một cái gì đó (ví dụ: dọc theo đường, dòng sông, v.v.)

→ Coast along có thể có các nghĩa sau:

  • Di chuyển một cách dễ dàng, không cần nỗ lực – hành động di chuyển mà không cần phải tốn nhiều công sức hoặc năng lượng, giống như đang trôi đi một cách tự nhiên.

  • Làm việc hoặc sống mà không cố gắng nhiều, không đối mặt với thử thách – chỉ việc tiếp tục làm việc, học tập mà không gặp phải khó khăn hoặc áp lực.

  • Tiến lên một cách nhẹ nhàng – không cần phải nỗ lực nhiều nhưng vẫn tiến về phía trước.

Ví dụ:

She's been coasting along all year and hasn't made a lot of progress. (Cô ấy đã không cố gắng trong cả năm và đã không đạt được nhiều thành công.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Coast along

1. Cấu trúc

  • Coast along + something: di chuyển nhẹ nhàng dọc theo một cái gì đó.

  • Coast along + with: diễn đạt việc tiếp tục làm một việc gì đó mà không gặp khó khăn.

2. Cách sử dụng

  • Coast along có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, bao gồm di chuyển dễ dàng mà không gặp khó khăn (trong công việc, cuộc sống) hoặc sống mà không gặp phải thử thách.

  • Cụm từ này có thể mang nghĩa tiêu cực khi được dùng để chỉ một người không nỗ lực hoặc không chú ý đến việc gì đó.

Ví dụ:

  • After the initial struggles, things started to coast along smoothly.
    (Sau những khó khăn ban đầu, mọi thứ bắt đầu diễn ra thuận lợi.)

  • He's been just coasting along at work without putting in much effort.
    (Anh ấy chỉ đang làm việc một cách nhẹ nhàng mà không nỗ lực nhiều.)

  • The car coasted along the road as the engine was turned off.
    (Chiếc xe trôi dạt dọc theo con đường khi động cơ đã tắt.)

  • They decided to coast along for a while before making any big decisions.
    (Họ quyết định tiếp tục nhẹ nhàng trong một thời gian trước khi đưa ra quyết định lớn.)

  • She was just coasting along in her studies, not really pushing herself.
    (Cô ấy chỉ đang học một cách nhẹ nhàng, không thực sự cố gắng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Coast along

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Glide along Trôi đi nhẹ nhàng, di chuyển dễ dàng
Drift along Trôi đi, di chuyển nhẹ nhàng
Cruise along Di chuyển dễ dàng, nhẹ nhàng
Breeze along Đi nhẹ nhàng, không vất vả

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Struggle Cố gắng, vật lộn
Work hard Làm việc chăm chỉ
Push forward Tiến về phía trước với nỗ lực
Fight through Vượt qua khó khăn, đối mặt với thử thách

1 528 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: