Boss about là gì? Tất tần tật về boss about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Boss about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 622 12/05/2025


Boss about

I. Định nghĩa Boss about

boss about: Chỉ huy (một cách hống hách)

Boss about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • boss (động từ): hành động chỉ đạo, quản lý

  • about (hoặc around): trạng từ, nhấn mạnh hành động diễn ra xung quanh hoặc nhiều lần

→ Boss about (hoặc boss around) là cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh không trang trọng, có nghĩa là: Ra lệnh, sai khiến người khác một cách hống hách, thường khi không có quyền chính thức.

Ví dụ:

She bosses everyone about. (Cô ta chỉ huy mọi người một cách hống hách.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Boss about

1. Cấu trúc

  • S + boss (someone) about

  • S + be always bossing (someone) about

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.

  • Thường dùng với tân ngữ (người bị sai khiến).

Ví dụ:

Câu ví dụ Dịch nghĩa
He’s always bossing his younger brother about. Anh ta lúc nào cũng ra lệnh cho em trai.
I’m tired of being bossed about at work. Tôi mệt mỏi vì bị sai khiến ở chỗ làm.
She likes to boss people about but never does any real work. Cô ấy thích sai người khác làm nhưng chẳng làm gì thật sự.
Don’t boss me about! Đừng có sai khiến tôi!
Just because you're older doesn't mean you can boss me around. Chỉ vì bạn lớn tuổi hơn không có nghĩa là bạn được phép ra lệnh cho tôi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Boss about

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
order around sai khiến ai đó làm việc He ordered me around all day. Anh ta sai tôi làm việc suốt cả ngày.
push around bắt nạt, điều khiển người khác She’s always pushing her coworkers around. Cô ấy luôn bắt nạt đồng nghiệp.
tell (someone) what to do bảo ai phải làm gì Stop telling me what to do! Đừng bảo tôi phải làm gì!

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
respect đối xử tôn trọng He respects his team and never bosses them about. Anh ấy tôn trọng nhóm và không bao giờ sai khiến họ.
leave (someone) alone để ai đó yên Just leave me alone and stop bossing me about. Hãy để tôi yên và đừng sai khiến nữa.

1 622 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: