Choke up là gì? Tất tần tật về choke up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Choke up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 332 08/05/2025


Choke up

I. Định nghĩa Choke up

choke up: Nghẹn lời (do buồn)

Choke up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: choke – có nghĩa là nghẹn, làm ngừng thở.

  • Giới từ/phrasal particle: up – có nghĩa là nghẹn ngào, tắc nghẽn lại.

=>Choke up có thể mang các nghĩa sau:

  • Ngừng nói, cảm thấy nghẹn trong cổ họng vì xúc động – khi một người cảm thấy nghẹn ngào, không thể tiếp tục nói được vì cảm xúc như buồn, xúc động, hoặc cảm giác choáng ngợp.

  • Cảm thấy nghẹn, không thể tiếp tục nói ra lời vì cảm xúc mạnh mẽ – có thể là khi đang khóc hoặc quá xúc động để nói tiếp.

Ví dụ:

John CHOKED UP during his retirement speech. (John nghẹn lời trong suốt lời phát biểu từ chức của anh ta.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Choke up

1. Cấu trúc

  • choke up (with something) – bị nghẹn ngào vì cảm xúc mạnh mẽ, không thể nói ra lời.

  • choke up (on something) – có thể dùng khi ai đó bị nghẹn trong cổ họng vì thức ăn hoặc cảm xúc (dù ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi mô tả tình huống mà ai đó không thể tiếp tục nói vì cảm xúc như buồn, tức giận hoặc cảm động.

  • Thường sử dụng khi người ta cảm thấy khó thở hoặc nghẹn ngào vì cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như khi nói về những ký ức đau buồn hoặc cảm xúc sâu sắc.

Ví dụ:

  • She started to choke up during her speech about her late mother.
    → Cô ấy bắt đầu nghẹn ngào trong bài phát biểu về mẹ đã khuất.

  • He was so moved by the movie that he nearly choked up.
    → Anh ấy xúc động quá trước bộ phim đến nỗi suýt nghẹn ngào.

  • When he talked about his childhood, he choked up and couldn’t continue.
    → Khi anh ấy nói về tuổi thơ của mình, anh ấy nghẹn ngào và không thể tiếp tục.

  • The singer choked up on stage while performing her emotional song.
    → Ca sĩ nghẹn ngào trên sân khấu khi biểu diễn bài hát đầy xúc động của cô.

  • I could see that he was about to choke up when he remembered their last conversation.
    → Tôi có thể thấy anh ấy sắp nghẹn ngào khi nhớ lại cuộc trò chuyện cuối cùng của họ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Choke up

1. Từ đồng nghĩa

  • get emotional – trở nên xúc động

  • get choked up – nghẹn ngào, xúc động

  • be overcome with emotion – bị cảm xúc chi phối

  • tear up – chực rơi nước mắt

2. Từ trái nghĩa

  • remain calm – giữ bình tĩnh

  • speak clearly – nói rõ ràng

  • stay composed – giữ vững, giữ điềm tĩnh

  • keep it together – giữ bình tĩnh, không để cảm xúc chi phối

1 332 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: