Bail out là gì? Tất tần tật về bail out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bail out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bail out
I. Định nghĩa Bail out
bail out: Cứu, cứu thoát/ Tát nước ra khỏi cái gì đó (thuyền, ...) mà bị ngập/ Nhảy dù khỏi máy bay
Bail out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bail → cứu, giúp đỡ (trong tình huống khó khăn)
-
Giới từ: out → ra ngoài
Bail out có nghĩa là giúp đỡ ai đó trong tình huống khó khăn, đặc biệt là về tài chính, hoặc trong trường hợp họ gặp phải vấn đề pháp lý
Ví dụ:
The government had to bail out the airline because it was losing so much money. (Chính phủ đã phải cứu hãng hàng không bởi vì nó đã thất thoát quá nhiều tiền.)
The boat was leaking so they had to bail it out. (Con thuyền bị thủng vì thế chúng tôi đã phải tát nước ra khỏi nó.)
The pilot bailed out when he saw that the engines had failed. (Viên phi công nhảy ra khỏi máy bay khi anh ta thấy rằng động cơ đã bị hỏng.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bail out
1. Cấu trúc
-
Bail out + someone (Giúp đỡ ai đó tài chính hoặc giải cứu ai đó)
-
Bail out + something (Giải cứu, giúp đỡ tổ chức, công ty)
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi nói về việc giúp đỡ tài chính hoặc cứu một ai đó khỏi tình huống khó khăn.
-
Thường được sử dụng trong các tình huống kinh tế, pháp lý, hoặc tổ chức.
Ví dụ:
-
The government decided to bail out the failing bank to prevent a financial collapse.
→ Chính phủ quyết định cứu trợ ngân hàng đang gặp khó khăn để ngăn chặn sự sụp đổ tài chính. -
He had to bail out his friend who was arrested for a minor offense.
→ Anh ấy phải trả tiền bảo lãnh để giải cứu bạn mình khỏi tù vì một tội nhẹ. -
The company was bailed out by a wealthy investor during the economic crisis.
→ Công ty đã được cứu giúp bởi một nhà đầu tư giàu có trong cuộc khủng hoảng kinh tế. -
She bailed out her son when he was in financial trouble.
→ Cô ấy đã cứu giúp con trai mình khi anh ấy gặp rắc rối tài chính. -
The organization was bailed out by a large donation from a philanthropist.
→ Tổ chức đã được cứu giúp bởi một khoản quyên góp lớn từ một nhà hảo tâm.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bail out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Rescue | Cứu giúp | They rescued the company from bankruptcy. | Họ đã cứu công ty khỏi phá sản. |
| Save | Cứu, bảo vệ | He saved the business from going under. | Anh ấy đã cứu doanh nghiệp khỏi sự sụp đổ. |
| Assist | Giúp đỡ | She assisted her friend in a time of need. | Cô ấy đã giúp đỡ bạn mình trong thời gian khó khăn. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Abandon | Bỏ rơi, từ bỏ | He abandoned the project when it became too difficult. | Anh ấy đã bỏ rơi dự án khi nó trở nên quá khó khăn. |
| Neglect | Bỏ bê | They neglected the company’s financial troubles. | Họ đã bỏ bê các vấn đề tài chính của công ty. |
| Leave | Rời bỏ | She left her friend when he got into trouble. | Cô ấy đã rời bỏ bạn mình khi anh ấy gặp rắc rối. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
