Bail out là gì? Tất tần tật về bail out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bail out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 481 09/05/2025


Bail out

I. Định nghĩa Bail out

bail out: Cứu, cứu thoát/ Tát nước ra khỏi cái gì đó (thuyền, ...) mà bị ngập/ Nhảy dù khỏi máy bay

Bail out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bail → cứu, giúp đỡ (trong tình huống khó khăn)

  • Giới từ: out → ra ngoài

→Bail out có nghĩa là giúp đỡ ai đó trong tình huống khó khăn, đặc biệt là về tài chính, hoặc trong trường hợp họ gặp phải vấn đề pháp lý

Ví dụ:

The government had to bail out the airline because it was losing so much money. (Chính phủ đã phải cứu hãng hàng không bởi vì nó đã thất thoát quá nhiều tiền.)

The boat was leaking so they had to bail it out. (Con thuyền bị thủng vì thế chúng tôi đã phải tát nước ra khỏi nó.)

The pilot bailed out when he saw that the engines had failed. (Viên phi công nhảy ra khỏi máy bay khi anh ta thấy rằng động cơ đã bị hỏng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bail out

1. Cấu trúc

  • Bail out + someone (Giúp đỡ ai đó tài chính hoặc giải cứu ai đó)

  • Bail out + something (Giải cứu, giúp đỡ tổ chức, công ty)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc giúp đỡ tài chính hoặc cứu một ai đó khỏi tình huống khó khăn.

  • Thường được sử dụng trong các tình huống kinh tế, pháp lý, hoặc tổ chức.

Ví dụ:

  • The government decided to bail out the failing bank to prevent a financial collapse.
    → Chính phủ quyết định cứu trợ ngân hàng đang gặp khó khăn để ngăn chặn sự sụp đổ tài chính.

  • He had to bail out his friend who was arrested for a minor offense.
    → Anh ấy phải trả tiền bảo lãnh để giải cứu bạn mình khỏi tù vì một tội nhẹ.

  • The company was bailed out by a wealthy investor during the economic crisis.
    → Công ty đã được cứu giúp bởi một nhà đầu tư giàu có trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

  • She bailed out her son when he was in financial trouble.
    → Cô ấy đã cứu giúp con trai mình khi anh ấy gặp rắc rối tài chính.

  • The organization was bailed out by a large donation from a philanthropist.
    → Tổ chức đã được cứu giúp bởi một khoản quyên góp lớn từ một nhà hảo tâm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bail out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Rescue Cứu giúp They rescued the company from bankruptcy. Họ đã cứu công ty khỏi phá sản.
Save Cứu, bảo vệ He saved the business from going under. Anh ấy đã cứu doanh nghiệp khỏi sự sụp đổ.
Assist Giúp đỡ She assisted her friend in a time of need. Cô ấy đã giúp đỡ bạn mình trong thời gian khó khăn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Abandon Bỏ rơi, từ bỏ He abandoned the project when it became too difficult. Anh ấy đã bỏ rơi dự án khi nó trở nên quá khó khăn.
Neglect Bỏ bê They neglected the company’s financial troubles. Họ đã bỏ bê các vấn đề tài chính của công ty.
Leave Rời bỏ She left her friend when he got into trouble. Cô ấy đã rời bỏ bạn mình khi anh ấy gặp rắc rối.

1 481 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: