Sign out là gì? Tất tần tật về Sign out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 786 25/04/2025


Sign out

I. Định nghĩa Sign out

Sign out: Đóng một chương trình máy tính yêu cầu tên và mật khẩu / Ký xác nhận cho mượn gì đó

Sign out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sign (động từ): ký tên, ghi danh

  • out (trạng từ): ra, thoát ra, kết thúc

→Sign out có 2 nghĩa chính:

  • Đăng xuất (log out): rời khỏi hệ thống máy tính, ứng dụng hoặc tài khoản.

  • Ghi tên khi rời khỏi nơi nào đó (thường là nơi yêu cầu theo dõi ra vào như văn phòng, trường học, bệnh viện...).

Ví dụ:

I SIGNED OUT and then shut the computer down. Tôi đã đăng xuất và tắt máy tính đi.

Could you SIGN those books OUT, please? Bạn có thể xác nhận cho mượn nhưng quyển sách đó không?

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign out

1. Cấu trúc

  • Sign out (of something): đăng xuất khỏi cái gì

  • Sign someone out (of somewhere): ghi danh cho ai đó rời khỏi nơi nào đó

2. Cách sử dụng

  • Công nghệ: đăng xuất tài khoản (email, mạng xã hội, app...)

  • Thủ tục ra vào: ghi tên khi rời đi (văn phòng, trường học...)

  • Trang trọng/ghi chép: dùng trong hệ thống quản lý ra vào, mượn đồ, thiết bị,...

Ví dụ:

  • Don't forget to sign out before you leave the office.
    → Đừng quên đăng xuất trước khi rời khỏi văn phòng.

  • She signed out of the system after finishing her shift.
    → Cô ấy đã đăng xuất khỏi hệ thống sau khi kết thúc ca làm.

  • I need to sign out this laptop for my business trip.
    → Tôi cần ghi danh mượn chiếc laptop này cho chuyến công tác.

  • The students must sign out at the front desk before leaving campus.
    → Các sinh viên phải ghi tên tại bàn lễ tân trước khi rời khỏi khuôn viên.

  • He forgot to sign out, so the system still shows him as active.
    → Anh ấy quên đăng xuất, nên hệ thống vẫn hiển thị anh ấy đang hoạt động.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
log out (of) đăng xuất Please log out of your account. → Vui lòng đăng xuất khỏi tài khoản của bạn.
check out ghi danh rời đi (khách sạn, mượn đồ...) She checked out of the hotel. → Cô ấy làm thủ tục rời khách sạn.
exit thoát ra Click here to exit the system. → Nhấn vào đây để thoát khỏi hệ thống

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
sign in đăng nhập Please sign in to access your dashboard. → Vui lòng đăng nhập để truy cập bảng điều khiển của bạn.
log in đăng nhập You need to log in to use this feature. → Bạn cần đăng nhập để sử dụng tính năng này.
check in ghi danh khi đến They checked in at the front desk. → Họ đã ghi danh tại quầy lễ tân.

1 786 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: