Drop off là gì? Tất tần tật về Drop off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drop off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 540 05/05/2025


Drop off

I. Định nghĩa Drop off

drop off: Đưa ai, cái gì đến một nơi nào đó và để họ hoặc nó ở đó/ Ngủ, thiu thiu ngủ/ Giảm (về số lượng, số đếm)

Drop off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drop (v): thả, rơi, đưa đi

  • Off (giới từ/trạng từ): tách rời, rời đi

→ "Drop off" thường mang nghĩa: đưa ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi rồi rời đi, hoặc giảm xuống, ngủ gật.

Ví dụ:

I dropped the kids off at school on my way to work. (Tôi đã đưa bọn trẻ đến trường học trên đường đến nơi làm việc.)

I dropped off during the play and woke up when it ended. (Tôi đã thiu thiu ngủ trong suốt vở kịch và tỉnh dậy khi nó kết thúc.)

Sales have dropped off in the last few months. (Số lượng hàng bán ra đã giảm trong vài tháng gần đây.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drop off

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

(1) S + drop off + someone/something + (at + place)

(2) S + drop off (without object) → khi dùng nghĩa "ngủ gật" hoặc "giảm sút"

2. Ví dụ

  • I’ll drop you off at the airport.
    → Tôi sẽ đưa bạn đến sân bay.

  • Can you drop the kids off at school?
    → Bạn có thể đưa bọn trẻ đến trường không?

  • She dropped off the package at the post office.
    → Cô ấy gửi gói hàng tại bưu điện.

  • I dropped off while watching the movie.
    → Tôi ngủ gật khi đang xem phim.

  • He dropped off during the meeting.
    → Anh ấy thiếp đi trong cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drop off

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch
Đưa ai đó đến đâu Give a lift I gave her a lift to work. Tôi chở cô ấy đi làm.
Ngủ gật Doze off I dozed off in class. Tôi ngủ gật trong lớp.
Giảm sút Decline / Diminish Profits declined last quarter. Lợi nhuận đã giảm quý trước.

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Từ trái nghĩa Ví dụ Dịch
Đưa đến đâu Pick up I’ll pick you up at 5. Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.
Ngủ gật Wake up I woke up suddenly. Tôi chợt tỉnh dậy.
Giảm Increase / Go up Sales went up after the ad. Doanh số tăng sau quảng cáo.

1 540 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: