Bend over là gì? Tất tần tật về Bend over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bend over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 468 10/05/2025


Bend over

I. Định nghĩa Bend over

bend over: Cúi xuống

Bend over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bend – mang nghĩa là uốn cong, cúi xuống

  • Trạng từ: over – mang nghĩa là nghiêng về phía trước hoặc qua một bề mặt

→ bend over có nghĩa là: Cúi người về phía trước, thường để nhặt vật gì đó, kiểm tra thứ gì ở thấp, hoặc thực hiện một hoạt động thể chất

→Khác với bend down (cúi xuống, có thể bằng đầu gối), bend over nhấn mạnh đến việc gập eo/thắt lưng, đưa phần thân trên nghiêng về phía trước.

Ví dụ:

I bent over to do my shoes up. (Tôi cúi xuống để đi giày vào.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bend over

1. Cấu trúc

S + bend over (+ to V / + danh từ) → Có thể thêm đối tượng, hoặc dùng riêng nếu hành động rõ ràng từ ngữ cảnh.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi mô tả động tác cúi người về phía trước

  • Thường gặp trong:

    • Thể dục/thể thao: bài tập giãn cơ

    • Tình huống sinh hoạt: cúi xuống lau nhà, nhặt đồ

    • Khám bệnh (y khoa, đôi khi mang sắc thái hài hoặc khó xử)

  • Một số trường hợp mang nghĩa bóng không trang trọng, bạn cần cẩn trọng với ngữ cảnh (có thể ám chỉ sự phục tùng, chịu thiệt, v.v.)

Ví dụ:

  • She bent over to pick up the pencil.
    → Cô ấy cúi người về phía trước để nhặt bút chì.

  • He bent over the sink to wash his face.
    → Anh ấy cúi người qua bồn rửa để rửa mặt.

  • You have to bend over slightly during this stretch.
    → Bạn cần cúi người nhẹ về phía trước trong bài giãn cơ này.

  • The doctor asked him to bend over for the exam.
    → Bác sĩ yêu cầu anh ấy cúi người về phía trước để khám.

  • She bent over the table to read the small print.
    → Cô ấy cúi người qua bàn để đọc dòng chữ nhỏ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bend over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
lean forward nghiêng người về phía trước He leaned forward to hear better. Anh ấy nghiêng người lên trước để nghe rõ hơn.
stoop cúi khom người (nhất là do tuổi tác, trọng lượng) She stooped to pick up the keys. Bà ấy cúi xuống nhặt chìa khóa.
hunch over khom lưng, gập người (thường khi ngồi) He hunched over his desk all day. Anh ấy ngồi gập người trên bàn cả ngày.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
stand up straight đứng thẳng người Please stand up straight during the photo. Vui lòng đứng thẳng người khi chụp ảnh.
straighten up đứng/vươn người lại thẳng She straightened up after tying her shoe. Cô ấy đứng thẳng lại sau khi buộc dây giày.
sit upright ngồi thẳng lưng He sat upright in his chair. Anh ấy ngồi thẳng lưng trên ghế.

1 468 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: