Pin down là gì? Tất tần tật về Pin down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pin down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 930 18/04/2025


Pin down

I. Định nghĩa Pin down

Pin down: Có một ý kiến, ý tưởng cố định / Khám phá chi tiết chính xác về cái gì đó

Pin down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pin → có nghĩa là ghim, gắn chặt vào một nơi nào đó.

  • Giới từ: Down → chỉ sự hành động dồn ép, ép chặt hoặc xác định rõ ràng.

→ Pin down có nghĩa là xác định rõ ràng, làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, hoặc khiến ai đó phải chịu trách nhiệm, hoặc buộc ai đó phải thừa nhận điều gì đó. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ sự ghim chặt hoặc giữ ai đó lại trong một tình huống nào đó.

Ví dụ:

I've asked him to set a date, but he's a hard man to PIN DOWN and won't give a definite answer. Tôi yêu cầu anh ấy đặt một lịch hẹn nhưng anh ấy là một người khá kiên định khi đưa ra quyết định và anh ấy sẽ không đưa ra một câu trả lời nhất định đâu.

The government can't PIN DOWN where the leak came from. Chính phủ không thể khám phá chi tiết hơn xem việc rò rỉ đến từ đâu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pin down

1. Cấu trúc

S + pin down + (đối tượng)

(Ví dụ: We need to pin down the details of the meeting.)

2. Cách sử dụng

Pin down thường được sử dụng để diễn tả hành động xác định chi tiết một vấn đề hoặc làm rõ một thông tin. Nó cũng có thể có nghĩa là khiến ai đó không thể thay đổi ý kiến hoặc trốn tránh trách nhiệm.

Ví dụ:

  • The police managed to pin down the suspect’s whereabouts.
    → Cảnh sát đã xác định được nơi ở của nghi phạm.

  • Can you pin down the exact date of the event?
    → Bạn có thể xác định chính xác ngày diễn ra sự kiện không?

  • He was pinned down by the question and couldn’t avoid answering.
    → Anh ấy bị hỏi chặt và không thể tránh trả lời.

  • We need to pin down the schedule before we can make any plans.
    → Chúng ta cần xác định lịch trình trước khi có thể lên kế hoạch.

  • The coach pinned the player down with a tough question about his performance.
    → Huấn luyện viên đã làm khó cầu thủ bằng một câu hỏi khó về màn trình diễn của anh ấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pin down

1. Từ đồng nghĩa

  • Clarify → làm rõ
    Can you clarify your point for me?
    → Bạn có thể làm rõ ý của mình không?

  • Determine → xác định
    We need to determine the cause of the problem.
    → Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.

2. Từ trái nghĩa

  • Vague → mơ hồ, không rõ ràng
    The details were vague and unclear.
    → Các chi tiết không rõ ràng và mơ hồ.

  • Avoid → tránh
    He tried to avoid answering the question.
    → Anh ta cố gắng tránh trả lời câu hỏi.

1 930 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: