Cater for là gì? Tất tần tật về cater for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cater for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 893 06/05/2025


Cater for

I. Định nghĩa Cater for

cater for: Cung cấp những gì cần thiết

Cater for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cater (động từ): phục vụ, cung cấp đồ ăn/thức uống hoặc dịch vụ

  • For (giới từ): dành cho, phục vụ cho, hướng đến nhu cầu của...

→ Cater for có nghĩa là cung cấp, phục vụ, đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ:

The college caters for students of all ages. (Trường đại học cung cấp những điều cần thiết cho sinh viên ở mọi lứa tuổi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cater for

1. Cấu trúc

Cater for + danh từ (người, nhóm người, nhu cầu...)

2. Cách sử dụng

Dùng để nói về:

  • Cung cấp thực phẩm, dịch vụ cho một sự kiện hoặc nhóm người

  • Đáp ứng các nhu cầu cụ thể (như ăn chay, người già, trẻ em, v.v.)

  • Chuẩn bị phù hợp cho từng đối tượng

Ví dụ:

  • The hotel can cater for 300 guests.
    → Khách sạn có thể phục vụ 300 khách.

  • This restaurant caters for vegetarians.
    → Nhà hàng này phục vụ cho người ăn chay.

  • The school caters for students with learning difficulties.
    → Trường học này đáp ứng nhu cầu của học sinh có khó khăn trong học tập.

  • They cater for all types of private events.
    → Họ phục vụ cho mọi loại sự kiện cá nhân.

  • The app is designed to cater for busy professionals.
    → Ứng dụng này được thiết kế để phục vụ các chuyên gia bận rộn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cater for

1. Từ đồng nghĩa

  • Provide for: cung cấp cho

  • Serve: phục vụ

  • Accommodate: đáp ứng, chứa

  • Meet the needs of: đáp ứng nhu cầu

  • Supply: cung cấp

2. Từ trái nghĩa

  • Neglect: bỏ bê

  • Ignore: phớt lờ

  • Overlook: bỏ qua

  • Underserve: phục vụ không đầy đủ

1 893 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: