Cut off là gì? Tất tần tật về cut off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cut off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 962 08/05/2025


Cut off

I. Định nghĩa Cut off

cut off: Ngắt, cắt (điện, kết nối, ...)/ Cách li, cô lập

Cut off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, chia, làm gián đoạn.

  • Giới từ/phrasal particle: off – có nghĩa là cắt đứt, ngừng lại, loại bỏ hoàn toàn.

→ Cut off có thể mang các nghĩa sau:

  • Cắt đứt, ngừng sự kết nối hoặc giao tiếp – như cắt đứt liên lạc với ai đó, ngừng một dịch vụ, hoặc cắt ngắn một cuộc trò chuyện.

  • Ngừng cung cấp cái gì đó – ví dụ như ngừng cung cấp tài chính, nguồn lực, hoặc dịch vụ cho ai đó.

  • (Trong giao thông) – cắt ngang, vượt lên một cách đột ngột trong giao thông.

  • Cắt rời, tách biệt – ví dụ, cắt một phần của vật thể hoặc cơ thể.

Ví dụ:

The telephone's been cut off because we didn't pay the bill. (Điện thoại đã bị ngắt kết nối bởi vì chúng tôi đã không chi trả hóa đơn.)

The heavy snow has blocked many roads and cut off a number of villages. (Cơn bão tuyết đã chặn nhiều con đường và cô lập nhiều ngôi làng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut off

1. Cấu trúc

  • cut off somebody/something – cắt đứt liên lạc với ai đó, ngừng cung cấp cái gì đó.

  • cut somebody off (from something) – ngừng cung cấp điều gì đó cho ai đó.

  • cut off from something – bị tách biệt khỏi cái gì đó (có thể là nơi, người hoặc nguồn lực).

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói đến hành động cắt đứt liên lạc, ngừng một dịch vụ, hoặc tách biệt một ai đó khỏi một cái gì đó.

  • Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh giao thông khi xe vượt lên đột ngột.

Ví dụ:

  • The phone call was cut off in the middle of our conversation.
    → Cuộc gọi bị cắt đứt giữa chừng khi chúng tôi đang nói chuyện.

  • They were cut off from the rest of the group during the hike.
    → Họ bị tách biệt khỏi phần còn lại của nhóm trong khi leo núi.

  • The company has decided to cut off funding for the project due to poor results.
    → Công ty đã quyết định cắt đứt tài trợ cho dự án do kết quả kém.

  • He was cut off by another driver on the highway.
    → Anh ta bị một chiếc xe khác cắt ngang trên cao tốc.

  • My internet connection was cut off because I missed the payment.
    → Kết nối internet của tôi bị cắt đứt vì tôi đã quên thanh toán.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut off

1. Từ đồng nghĩa

  • disconnect – cắt đứt, ngừng kết nối

  • sever – cắt đứt, chấm dứt

  • interrupt – gián đoạn, ngừng (cái gì)

  • terminate – kết thúc, chấm dứt

2. Từ trái nghĩa

  • connect – kết nối

  • join – tham gia, gia nhập

  • continue – tiếp tục

  • maintain – duy trì

1 962 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: