Yammer on là gì? Tất tần tật về Yammer on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Yammer on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 524 01/04/2025


Yammer on

I. Định nghĩa Yammer on

Yammer on: Nói liên tục, phát phiền

Yammer on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Yammer (động từ này có nghĩa là nói liên tục, thường là về những điều không quan trọng, lải nhải, hoặc nói một cách khó chịu).

  • Giới từ: On (chỉ hành động tiếp tục nói về một chủ đề nào đó, thường là một cách dài dòng hoặc lặp lại).

→ Yammer on có nghĩa là nói chuyện liên tục, lải nhải về một điều gì đó, thường là không ngừng và có thể gây phiền phức cho người nghe. Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả hành động nói một cách không ngừng nghỉ hoặc nói về những điều không quan trọng, gây nhàm chán hoặc khó chịu.

Ví dụ:

She YAMMERED ON for hours. Cô ta nói liên tục hàng tiếng đồng hồ rồi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Yammer on

1. Cấu trúc

  • Cấu trúc cơ bản:

Yammer on + (một chủ đề) (nói liên tục về một vấn đề hoặc chủ đề).

Ví dụ: "He yammered on about his new car for hours."

  • Cấu trúc mở rộng:

Yammer on + (một vấn đề cụ thể) (nói không ngừng về một vấn đề nào đó).

Ví dụ: "She yammered on about the details of the event all day."

2. Cách sử dụng

  • Yammer on được sử dụng khi ai đó nói liên tục, lải nhải về một vấn đề nào đó, đặc biệt là những vấn đề không quan trọng hoặc gây nhàm chán cho người nghe. Nó mang tính tiêu cực, thể hiện sự không cần thiết hoặc quá mức trong cuộc trò chuyện.

  • Cụm từ này có thể chỉ sự nói không ngừng, gây khó chịu cho người nghe khi không dừng lại hoặc khi nói về những điều không liên quan hoặc không thú vị.

Ví dụ:

  • "He yammered on about his plans for the weekend, and I couldn't get a word in."

Anh ấy cứ lải nhải về kế hoạch cuối tuần của mình, và tôi không thể chen vào được một lời nào.

  • "She yammered on about her new job for over an hour."

Cô ấy cứ nói mãi về công việc mới của mình suốt hơn một giờ đồng hồ.

  • "I wish he would stop yammering on about his personal problems."

Tôi ước gì anh ấy ngừng lải nhải về những vấn đề cá nhân của mình.

  • "We had to listen to him yammer on during the entire meeting, and it was exhausting."

Chúng tôi phải nghe anh ấy lải nhải suốt cuộc họp và thật sự rất mệt mỏi.

  • "She yammered on so much that I lost track of what she was saying."

Cô ấy nói quá nhiều đến nỗi tôi không theo kịp những gì cô ấy nói.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Yammer on

1. Từ đồng nghĩa

  • Chatter: Nói liên tục, lải nhải.

Ví dụ: "He was chatting on about his trip to Italy for hours."

Dịch: "Anh ấy nói mãi về chuyến đi Ý của mình suốt cả giờ đồng hồ."

  • Blabber: Nói nhiều về những thứ không quan trọng, lải nhải.

Ví dụ: "She blabbered on about her new clothes for hours."

Dịch: "Cô ấy nói mãi về bộ đồ mới của mình suốt cả giờ đồng hồ."

  • Ramble: Nói dài dòng, lan man, không có trọng tâm.

Ví dụ: "He rambled on and on about his childhood without ever getting to the point."

Dịch: "Anh ấy nói lan man về thời thơ ấu của mình mà không bao giờ vào trọng điểm."

2. Từ trái nghĩa

  • Be concise: Nói ngắn gọn, súc tích.

Ví dụ: "Please be concise with your explanation, we don’t have much time."

Dịch: "Làm ơn nói ngắn gọn trong lời giải thích của bạn, chúng ta không có nhiều thời gian."

  • Listen: Lắng nghe, không nói nhiều.

Ví dụ: "It's important to listen carefully before giving your opinion."

Dịch: "Điều quan trọng là lắng nghe kỹ trước khi đưa ra ý kiến của bạn."

  • Be brief: Nói ngắn gọn, không dài dòng.

Ví dụ: "He was brief in his speech, focusing only on the main points."

Dịch: "Anh ấy nói ngắn gọn trong bài phát biểu của mình, chỉ tập trung vào những điểm chính."

1 524 01/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: