Pay back là gì? Tất tần tật về Pay back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pay back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 582 18/04/2025


Pay back

I. Định nghĩa Pay back

Pay back: Trả lại số tiền đã vay / Trả thù ai đó

Pay back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pay (trả tiền)

  • Giới từ: back (trở lại, trả lại)

→ Pay back có hai nghĩa chính:

  • Trả lại tiền mà bạn đã vay hoặc đã nợ ai đó.

  • Trả thù hoặc trả lại một hành động xấu mà ai đó đã làm với bạn.

Ví dụ:

I PAID BACK the twenty pounds I'd borrowed. Tôi đã trả lại hai mươi pao mà tôi đã mượn.

I'm going to PAY him BACK for that insult. Tôi sẽ trả thù anh ta vì tội xúc phạm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pay back

1. Cấu trúc

  • pay back + someone → trả lại cho ai đó (tiền hoặc hành động)

  • pay someone back for something → trả lại cho ai đó vì điều gì, đặc biệt là trong ngữ cảnh trả thù

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong trường hợp trả lại tiền mà bạn nợ ai đó.

  • Có thể dùng trong ngữ cảnh trả thù hoặc hành động đáp trả một cách tiêu cực.

  • Cũng có thể dùng khi đền đáp ai đó vì họ đã giúp đỡ bạn.

Ví dụ:

  • I promised to pay him back by the end of the month.
    → Tôi hứa sẽ trả lại tiền cho anh ấy vào cuối tháng.

  • She paid me back for helping her last week.
    → Cô ấy đã trả công cho tôi vì đã giúp cô ấy tuần trước.

  • You’ll have to pay back the loan within two years.
    → Bạn phải trả lại khoản vay trong vòng hai năm.

  • He swore to pay back those who wronged him.
    → Anh ta thề sẽ trả thù những người đã làm hại mình.

  • After everything he did, I’m planning to pay him back.
    → Sau tất cả những gì anh ấy đã làm, tôi dự định sẽ trả thù anh ấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pay back

1. Từ đồng nghĩa

  • repay → trả lại (nợ, ân huệ)
    She repaid the favor by inviting me to her party.
    → Cô ấy trả ơn bằng cách mời tôi tham dự bữa tiệc của cô ấy.

  • reimburse → hoàn trả (thường là chi phí đã bỏ ra)
    The company will reimburse your travel expenses.
    → Công ty sẽ hoàn trả chi phí đi lại của bạn.

  • get back at → trả thù
    She’s planning to get back at him for what he did.
    → Cô ấy dự định sẽ trả thù anh ta vì những gì anh ta đã làm.

2. Từ trái nghĩa

  • forgive → tha thứ
    He decided to forgive her instead of paying her back.
    → Anh ta quyết định tha thứ cho cô ấy thay vì trả thù.

  • pardon → tha thứ, miễn trừ
    The king pardoned the criminals instead of punishing them.
    → Vị vua tha thứ cho những tội phạm thay vì trừng phạt họ.

  • help → giúp đỡ (trái ngược với trả thù hoặc trả lại)
    I want to help you, not pay you back for something.
    → Tôi muốn giúp đỡ bạn, không phải trả thù bạn vì điều gì đó.

1 582 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: