Bolster up là gì? Tất tần tật về Bolster up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bolster up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 385 10/05/2025


Bolster up

I. Định nghĩa Bolster up

bolster up: Cổ vũ, động viên, ủng hộ, bênh vực, giúp đỡ

Bolster up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Bolster (động từ): nâng đỡ, hỗ trợ

  • Up (phó từ): làm mạnh mẽ hơn, làm tăng lên

→ Bolster up có nghĩa là hỗ trợ, nâng đỡ hoặc củng cố một cái gì đó để làm nó mạnh mẽ hoặc vững chắc hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ về tinh thần, tình cảm, hoặc củng cố một lý thuyết, quyết định, hay tình huống.

Ví dụ:

We were all scared but she bolstered up our courage. (Tất cả chúng tôi đều sợ hãi nhưng cô ấy đã cổ vũ lòng dũng cảm của chúng tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bolster up

1. Cấu trúc

S + bolster up + (object) (Hỗ trợ, củng cố cái gì đó)

2. Cách sử dụng

  • The company bolstered up its security after the cyber attack.
    → Công ty đã củng cố hệ thống bảo mật sau vụ tấn công mạng.

  • His confidence was bolstered up by the team's support.
    → Sự tự tin của anh ấy được tăng cường nhờ sự ủng hộ từ đội nhóm.

  • She tried to bolster up the idea with some convincing evidence.
    → Cô ấy cố gắng củng cố ý tưởng bằng một số bằng chứng thuyết phục.

  • They bolstered up their defense with more soldiers.
    → Họ củng cố phòng thủ bằng cách đưa thêm lính.

  • The coach's encouragement bolstered up the team's morale.
    → Lời động viên của huấn luyện viên đã nâng cao tinh thần của đội.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bolster up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Support Hỗ trợ, nâng đỡ The evidence supports his claim. Bằng chứng ủng hộ yêu cầu của anh ấy.
Reinforce Củng cố, làm mạnh thêm The team reinforced its position. Đội bóng củng cố vị trí của mình.
Strengthen Tăng cường, làm vững mạnh She worked to strengthen her arguments. Cô ấy làm việc để củng cố lý lẽ của mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Undermine Làm suy yếu, làm giảm hiệu quả His actions undermined their efforts. Hành động của anh ấy đã làm suy yếu nỗ lực của họ.
Weaken Làm yếu, làm suy yếu The injury weakened him. Chấn thương đã làm anh ấy yếu đi.
Diminish Làm giảm bớt, thu nhỏ lại The storm diminished over time. Cơn bão giảm dần theo thời gian.

1 385 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: