Put together là gì? Tất tần tật về Put together

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Put together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 918 21/04/2025


Put together

I. Định nghĩa Put together

Put together: Tập hợp

Put together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Put (động từ): Đặt, để.

  • Together (trạng từ): Cùng nhau, hợp lại.

→Put together có nghĩa là:

  • Lắp ráp, kết hợp các bộ phận thành một thứ hoàn chỉnh.

  • Tổ chức, chuẩn bị một sự kiện, kế hoạch hay ý tưởng.

  • Tạo ra một cái gì đó bằng cách kết hợp nhiều phần.

Ví dụ:

I PUT TOGETHER the bookcase I bought at Ikea. Tôi tập hợp lại những kệ sách mà tôi đã mua ở Ikea.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Put together

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Put something together: Lắp ráp hoặc tổ chức một thứ gì đó bằng cách kết hợp các phần riêng lẻ.

  • Put together something: Đặt hoặc kết hợp các bộ phận để tạo ra một cái gì đó hoàn chỉnh

2. Ví dụ

  • I need to put the furniture together before the guests arrive.
    (Tôi cần lắp ráp đồ nội thất trước khi khách đến.)

  • He put together a team of experts for the project.
    (Anh ấy đã tổ chức một đội ngũ chuyên gia cho dự án.)

  • She put together a wonderful presentation for the meeting.
    (Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình tuyệt vời cho cuộc họp.)

  • The children put together a puzzle.
    (Lũ trẻ đã lắp ráp một câu đố.)

  • They put together a great plan for the event.
    (Họ đã tổ chức một kế hoạch tuyệt vời cho sự kiện.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Put together

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Assemble Lắp ráp, tập hợp They assembled the parts to create a working machine. (Họ đã lắp ráp các bộ phận để tạo ra một chiếc máy hoạt động.)
Construct Xây dựng, tạo ra The workers constructed the building in just six months. (Các công nhân đã xây dựng tòa nhà chỉ trong sáu tháng.)
Compile Biên soạn, tập hợp thông tin She compiled a list of all the attendees for the event. (Cô ấy đã biên soạn danh sách tất cả những người tham dự sự kiện.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Disassemble Tháo rời, tháo dỡ He disassembled the machine to fix the problem. (Anh ấy đã tháo rời chiếc máy để sửa chữa sự cố.)
Break apart Phá vỡ, chia ra thành nhiều phần The group broke apart after the argument. (Nhóm đã chia tay sau cuộc tranh cãi.)
Dismantle Dỡ bỏ, tháo dỡ một thứ gì đó They dismantled the old building to make room for a new one. (Họ đã tháo dỡ tòa nhà cũ để dành chỗ cho một tòa nhà mới.)

1 918 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: