Put together là gì? Tất tần tật về Put together
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Put together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Put together
I. Định nghĩa Put together
Put together: Tập hợp
Put together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Put (động từ): Đặt, để.
-
Together (trạng từ): Cùng nhau, hợp lại.
Put together có nghĩa là:
-
Lắp ráp, kết hợp các bộ phận thành một thứ hoàn chỉnh.
-
Tổ chức, chuẩn bị một sự kiện, kế hoạch hay ý tưởng.
-
Tạo ra một cái gì đó bằng cách kết hợp nhiều phần.
Ví dụ:
I PUT TOGETHER the bookcase I bought at Ikea. Tôi tập hợp lại những kệ sách mà tôi đã mua ở Ikea.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Put together
1. Cấu trúc + Cách sử dụng
-
Put something together: Lắp ráp hoặc tổ chức một thứ gì đó bằng cách kết hợp các phần riêng lẻ.
-
Put together something: Đặt hoặc kết hợp các bộ phận để tạo ra một cái gì đó hoàn chỉnh
2. Ví dụ
-
I need to put the furniture together before the guests arrive.
(Tôi cần lắp ráp đồ nội thất trước khi khách đến.) -
He put together a team of experts for the project.
(Anh ấy đã tổ chức một đội ngũ chuyên gia cho dự án.) -
She put together a wonderful presentation for the meeting.
(Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình tuyệt vời cho cuộc họp.) -
The children put together a puzzle.
(Lũ trẻ đã lắp ráp một câu đố.) -
They put together a great plan for the event.
(Họ đã tổ chức một kế hoạch tuyệt vời cho sự kiện.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Put together
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa (dịch) | Ví dụ & dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Assemble | Lắp ráp, tập hợp | They assembled the parts to create a working machine. (Họ đã lắp ráp các bộ phận để tạo ra một chiếc máy hoạt động.) |
| Construct | Xây dựng, tạo ra | The workers constructed the building in just six months. (Các công nhân đã xây dựng tòa nhà chỉ trong sáu tháng.) |
| Compile | Biên soạn, tập hợp thông tin | She compiled a list of all the attendees for the event. (Cô ấy đã biên soạn danh sách tất cả những người tham dự sự kiện.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa (dịch) | Ví dụ & dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Disassemble | Tháo rời, tháo dỡ | He disassembled the machine to fix the problem. (Anh ấy đã tháo rời chiếc máy để sửa chữa sự cố.) |
| Break apart | Phá vỡ, chia ra thành nhiều phần | The group broke apart after the argument. (Nhóm đã chia tay sau cuộc tranh cãi.) |
| Dismantle | Dỡ bỏ, tháo dỡ một thứ gì đó | They dismantled the old building to make room for a new one. (Họ đã tháo dỡ tòa nhà cũ để dành chỗ cho một tòa nhà mới.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
