Start up là gì? Tất tần tật về Start up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Start up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 612 28/04/2025


Start up

I. Định nghĩa Start up

Start up: Khởi nghiệp / Bắt đầu (âm thanh) / Khi động cơ bắt đầu hoạt động / Khiến một động cơ hoạt động / Đứng bật dậy vì ngạc nhiên

Start up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Start (động từ): bắt đầu

  • Up (phó từ): lên, bắt đầu

→Start up có hai nghĩa chính:

  • Khởi động một doanh nghiệp mới – Thường được dùng để chỉ việc thành lập và điều hành một công ty, đặc biệt là các công ty nhỏ hoặc mới thành lập.

  • Khởi động một hệ thống hoặc thiết bị – Bắt đầu hoạt động hoặc làm cho một hệ thống, thiết bị, phần mềm bắt đầu hoạt động.

Ví dụ:

The firm STARTED UP on a shoestring budget. Công ty khởi nghiệp trên một ngân sách dây giày.

There was a pause, then the noise STARTED UP again. Có một đoạn dừng, sau đó tiếng ồn được bắt đầu lại.

The car STARTED UP first time. Chiếc ô tô khởi động lần đầu tiên.

I STARTED the car UP. Tôi khởi động chiếc xe ô tô.

He STARTED UP when I entered the room and tried to hide what he was doing. Anh ta đứng bật dậy khi tôi bước vào phòng và cố giấu những cái anh ta đang làm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Start up

1. Cấu trúc

  • Start up + (a business/company/organization) = bắt đầu một doanh nghiệp, công ty.

  • Start up + (a system/device) = khởi động một hệ thống, thiết bị.

2. Cách sử dụng

  • Start up dùng để chỉ việc bắt đầu một doanh nghiệp, hoặc một tổ chức. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong ngữ cảnh kinh doanh.

  • Start up cũng có thể dùng để chỉ việc khởi động hoặc bật lên một hệ thống, thiết bị hoặc máy móc.

Ví dụ:

  • He decided to start up his own business after many years of working for others.
    → Anh ấy quyết định khởi nghiệp và mở công ty riêng sau nhiều năm làm việc cho người khác.

  • The company started up in 2005 with just a few employees.
    → Công ty này được thành lập vào năm 2005 với chỉ vài nhân viên.

  • We need to start up the computer before we begin the presentation.
    → Chúng ta cần khởi động máy tính trước khi bắt đầu bài thuyết trình.

  • She started up a nonprofit organization to help children in need.
    → Cô ấy đã thành lập một tổ chức phi lợi nhuận để giúp đỡ trẻ em cần thiết.

  • I have to start up the car engine before we can drive.
    → Tôi phải khởi động động cơ xe trước khi chúng ta có thể lái xe.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Start up

1. Từ đồng nghĩa

  • Launch – ra mắt, khởi động (thường dùng với sản phẩm, dự án mới)

  • Establish – thành lập (thường dùng với doanh nghiệp, tổ chức)

  • Kick-off – bắt đầu (thường dùng cho các sự kiện hoặc dự án)

2. Từ trái nghĩa

  • Shut down – tắt, đóng cửa (thường dùng với hệ thống, doanh nghiệp)

  • Close – đóng cửa (thường dùng với doanh nghiệp hoặc công ty)

1 612 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: