Turf out là gì? Tất tần tật về Turf out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Turf out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 481 14/04/2025


Turf out

I. Định nghĩa Turf out

Turf out: Ép ai đó rời đi / Loại bỏ, vứt đi

Turf out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: turf → nghĩa gốc là ném ra, vứt ra (thô bạo)

  • Phó từ: out → ra ngoài

→ Turf out = đuổi ra, tống ra ngoài (thường theo cách không tử tế)

Ví dụ:

The manager TURFED him OUT last week. Quản lí ép anh ấy rời đi vào tuần trước.

I TURFED OUT all my old CDs as I never play them. Tôi vứt hết đống đĩa CD cũ vì tôi chả mở chúng bao giờ cả.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Turf out

1. Cấu trúc

  • Turf + someone/something + out (of...)
    Ví dụ: They turfed him out of the apartment.

  • Có thể dùng bị động: be turfed out

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, thân mật hoặc hơi “thô”

  • Dùng để nói về việc đuổi ai đó (người thuê nhà, nhân viên, khách không mời...)

  • Cũng dùng để nói về việc vứt bỏ đồ đạc không cần thiết

Ví dụ:

  • He was turfed out of the bar for being too loud.
    → Anh ta bị đuổi khỏi quán bar vì quá ồn ào.

  • They turfed her out of the flat without warning.
    → Họ đuổi cô ấy khỏi căn hộ mà không báo trước.

  • I turfed out all the old clothes from my closet.
    → Tôi đã vứt hết quần áo cũ khỏi tủ.

  • The teacher turfed the students out of the classroom.
    → Cô giáo đuổi học sinh ra khỏi lớp.

  • We need to turf out all the junk from the garage.
    → Chúng ta cần dọn hết mớ đồ linh tinh khỏi nhà xe.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Turf out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Kick out đuổi ra He got kicked out of school. Anh ấy bị đuổi học.
Throw out ném/vứt/đuổi ra She threw him out of the house. Cô ấy đuổi anh ta ra khỏi nhà.
Evict trục xuất (đúng luật) They were evicted for not paying rent. Họ bị đuổi vì không trả tiền thuê.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Let in cho vào They let us in the club. Họ cho tụi mình vào quán.
Take in nhận vào, chứa chấp She took in a stray dog. Cô ấy nhận nuôi con chó hoang.
Welcome chào đón We were warmly welcomed. Chúng tôi được chào đón nồng nhiệt.

1 481 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: