Follow on là gì? Tất tần tật về follow on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Follow on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 818 05/03/2025


Follow on

I. Định nghĩa Follow on

follow on: Đi để gặp ai đó sau khi họ vừa rời khỏi bạn/ Trong môn cricket, nếu đội thứ 2 đánh không đủ điểm chạy, thì họ phải đánh lại

Follow on là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Follow: Theo, theo dõi, tiếp tục.

On: Giới từ chỉ sự tiếp nối hoặc theo sau một điều gì đó.

→ Follow on được hiểu là:

Follow on có thể có nghĩa là tiếp tục một hành động hoặc sự kiện sau một cái gì đó đã xảy ra trước đó.

Follow on cũng có thể ám chỉ hành động tiếp theo trong một chuỗi, hoặc một kết quả trực tiếp từ một sự việc trước đó.

Ví dụ:

He left an hour ago and I'll be following on soon. (Anh ấy đã rời đi một giờ trước rồi và tôi sẽ theo sau sớm thôi.)

They were over 200 runs behind and had to follow on. (Họ đã thua hơn 200 lần chạy nên họ phải đánh lại thêm lần nữa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Follow on

1. Cấu trúc

*) Follow on + from something: Tiếp nối từ một sự kiện hoặc tình huống trước đó.

*) Follow on + with something: Tiến hành hoặc tiếp tục với một hành động khác sau khi một hành động đã hoàn thành.

2. Cách sử dụng

Follow on thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh một sự kiện, hành động, hoặc tình huống nào đó xảy ra ngay sau một sự việc khác.

Ví dụ:

The speaker's explanation followed on from the introduction of the topic.
(Lời giải thích của người diễn giả tiếp nối từ phần giới thiệu chủ đề.)

After the success of the first project, they decided to follow on with a second phase.
(Sau thành công của dự án đầu tiên, họ quyết định tiếp tục với giai đoạn thứ hai.)

The rain will follow on after the cold front passes.
(Cơn mưa sẽ theo sau khi đợt không khí lạnh qua đi.)

He asked if I would follow on with the research after he left.
(Anh ấy hỏi tôi có tiếp tục nghiên cứu sau khi anh ấy rời đi không.)

The director's speech was followed on by a round of applause.
(Bài phát biểu của giám đốc được tiếp nối bởi một tràng pháo tay.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Follow on

1. Từ đồng nghĩa

Proceed: Tiến hành, tiếp tục.

Continue: Tiếp tục.

Come after: Xảy ra sau.

2. Từ trái nghĩa

Precede: Xảy ra trước.

Interrupt: Gián đoạn.

Stop: Dừng lại.

1 818 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: