Pick out là gì? Tất tần tật về Pick out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pick out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 468 18/04/2025


Pick out

I. Định nghĩa Pick out

Pick out: Lựa chọn / Nhận dạng một bức tranh

Pick out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pick → chọn, nhặt

  • Giới từ/phó từ: out → mang ý ra ngoài, tách ra

→ Pick out có nghĩa là: Chọn ra cái gì đó trong một nhóm; nhận diện, phân biệt một thứ gì đó.

Ví dụ:

She PICKED OUT the ones she wanted to take and left the rest. Cô ấy đã chọn những thứ mà cố ấy muốn lấy và bỏ lại phần còn lại.

The victim couldn't PICK OUT her attacker from the photos the police showed her. Nạn nhân không thể nhận dạng bức những bức ảnh kẻ tấn công cô ấy khi cảnh sát đưa cho cô ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pick out

1. Cấu trúc

  • S + pick out + something/someone

  • S + pick + something/someone + out

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc lựa chọn một cách cụ thể từ nhiều lựa chọn

  • Có thể dùng với quần áo, vật dụng, người trong đám đông, giọng nói...

Ví dụ:

  • She picked out a blue dress for the party.
    → Cô ấy đã chọn một chiếc váy xanh để đi tiệc.

  • Can you pick me out in this photo?
    → Bạn có thể nhận ra tôi trong bức ảnh này không?

  • He picked out the ripest apples from the basket.
    → Anh ấy đã chọn những quả táo chín nhất từ giỏ.

  • I spent an hour picking out a gift for her.
    → Tôi đã mất một tiếng để chọn quà cho cô ấy.

  • The child picked out her favorite toy from the shelf.
    → Đứa bé chọn món đồ chơi yêu thích từ trên kệ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pick out

1. Từ đồng nghĩa

  • choose → chọn
    She chose a red dress for the wedding.
    → Cô ấy chọn một chiếc váy đỏ cho lễ cưới.

  • select → lựa chọn
    You can select your seat online.
    → Bạn có thể chọn chỗ ngồi trực tuyến.

  • identify → nhận ra, phân biệt
    He identified his luggage among many others.
    → Anh ấy nhận ra hành lý của mình giữa nhiều cái khác.

2. Từ trái nghĩa

  • ignore → phớt lờ, bỏ qua
    He ignored all the expensive options.
    → Anh ấy bỏ qua tất cả các lựa chọn đắt tiền.

  • overlook → không chú ý đến
    She overlooked the best one in the group.
    → Cô ấy đã bỏ sót cái tốt nhất trong nhóm.

  • mix up → nhầm lẫn
    I mixed up the twins again!
    → Tôi lại nhầm hai đứa sinh đôi rồi!

1 468 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: