Pull yourself together là gì? Tất tần tật về Pull yourself together

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pull yourself together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 556 21/04/2025


Pull yourself together

I. Định nghĩa Pull yourself together

Pull yourself together: Bình tĩnh, điều khiển được cảm xúc

Pull yourself together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Pull (động từ): Kéo, lôi, giật.

  • Yourself (đại từ): Chính bạn.

  • Together (trạng từ): Cùng nhau, hợp lại.

→ Pull yourself together có nghĩa là bình tĩnh lại, kiểm soát cảm xúc sau khi cảm thấy hoảng loạn, lo lắng hoặc xúc động mạnh.

Ví dụ:

He was so angry that he couldn't PULL HIMSELF TOGETHER. Anh ta tức giận đến nỗi là anh ta không thể khống chế được bản thân.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pull yourself together

1. Cấu trúc

Pull yourself together: Dùng khi yêu cầu ai đó dừng lại, lấy lại sự bình tĩnh và tiếp tục hành động.

2. Cách sử dụng

Dùng khi ai đó mất bình tĩnh, đang xúc động, cần phải lấy lại sự kiểm soát và ổn định tinh thần.

Ví dụ:

  • "Stop crying and pull yourself together!"
    (Ngừng khóc và bình tĩnh lại đi!)

  • "I know it's hard, but you need to pull yourself together and face the situation."
    (Tôi biết điều này khó khăn, nhưng bạn cần bình tĩnh lại và đối mặt với tình huống.)

  • "After hearing the bad news, he took a moment to pull himself together before returning to work."
    (Sau khi nghe tin xấu, anh ấy đã dành một chút thời gian để lấy lại bình tĩnh trước khi quay lại công việc.)

  • "She was devastated after the breakup, but her friend told her to pull herself together."
    (Cô ấy đã rất đau lòng sau cuộc chia tay, nhưng bạn cô ấy đã bảo cô ấy phải bình tĩnh lại.)

  • "You need to pull yourself together if you're going to handle this crisis."
    (Bạn cần phải bình tĩnh lại nếu bạn muốn xử lý cuộc khủng hoảng này.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pull yourself together

1. Từ đồng nghĩa

  • Calm down: Bình tĩnh lại.

Example: "Calm down and think about your next move." (Bình tĩnh lại và suy nghĩ về bước đi tiếp theo.)

  • Get a grip: Lấy lại sự kiểm soát.

Example: "You need to get a grip and stop panicking." (Bạn cần phải lấy lại sự kiểm soát và ngừng hoảng sợ.)

  • Collect yourself: Tập trung lại.

Example: "Take a deep breath and collect yourself before responding." (Hít thở sâu và tập trung lại trước khi trả lời.)

2. Từ trái nghĩa

  • Lose control: Mất kiểm soát.

Example: "She lost control of her emotions when she heard the news." (Cô ấy đã mất kiểm soát cảm xúc khi nghe tin đó.)

  • Panic: Hoảng loạn.

Example: "Don't panic; everything will be fine." (Đừng hoảng loạn, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

  • Break down: Sụp đổ cảm xúc.

Example: "He broke down in tears after the announcement." (Anh ấy đã khóc nức nở sau thông báo.)

1 556 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: