Bog in là gì? Tất tần tật về bog in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bog in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 449 10/05/2025


Bog in

I. Định nghĩa Bog in

bog in: Háo hức ăn

Bog in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Bog (động từ): trong tiếng lóng, có thể nghĩa là bắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình (ngoài nghĩa gốc là “sa lầy”).

  • In (phó từ): vào, thể hiện sự bắt đầu hoặc tham gia.

→Bog in (thân mật/tiếng lóng) có nghĩa là: Bắt đầu ăn một cách hào hứng, nhiệt tình, hoặc lao vào làm gì đó ngay lập tức và hăng say.

Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ:

We were starving and bogged in when the food was served. (Chúng tôi đang đói và háo hức ăn khi thức ăn được đưa lên.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bog in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
bog in bắt đầu ăn/nghiền ngẫm một cách nhiệt tình The kids bogged in as soon as the food arrived. Lũ trẻ lao vào ăn ngay khi thức ăn đến.
bog in to sth bắt đầu làm việc gì đó He bogged in to his homework without delay. Cậu ấy bắt đầu làm bài tập ngay lập tức.

2. Cách sử dụng

  • Bog in là nội động từ, không cần tân ngữ trực tiếp.

  • Thường dùng trong mệnh lệnh, khích lệ hành động (như: Come on, bog in!).

Ví dụ:

  • Dinner’s ready – bog in, everyone!
    → Bữa tối xong rồi – mọi người vào ăn thôi!

  • They really bogged in when the barbecue was served.
    → Họ thực sự ăn ngấu nghiến khi món nướng được dọn ra.

  • He bogged in to the repairs straight after breakfast.
    → Anh ấy bắt đầu sửa chữa ngay sau bữa sáng.

  • We told the kids to bog in before the food got cold.
    → Chúng tôi bảo lũ trẻ ăn đi trước khi đồ ăn nguội.

  • She bogged in enthusiastically on her new novel.
    → Cô ấy bắt tay vào cuốn tiểu thuyết mới rất hào hứng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bog in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
dig in (informal) bắt đầu ăn hoặc làm gì nhiệt tình Dig in before it gets cold! Ăn đi trước khi nguội!
tuck in (BrE) ăn ngon lành, nhiệt tình He tucked in to his pie. Anh ấy ăn món bánh rất ngon lành.
get stuck in (BrE) bắt đầu làm việc gì nhiệt tình Let’s get stuck in to the project. Hãy bắt tay vào dự án nào.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
hold back giữ lại, không lao vào He held back from eating too quickly. Anh ấy không ăn quá nhanh.
hesitate chần chừ She hesitated before starting. Cô ấy chần chừ trước khi bắt đầu.

1 449 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: