Brick up là gì? Tất tần tật về brick up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Brick up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Brick up
I. Định nghĩa Brick up
brick up: Xây gạch bít cửa sổ, khoảng trống, ...
Brick up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
brick (động từ): xây gạch
-
up (trạng từ): lên hết, hoàn toàn, hoàn tất hành động
Brick up là:
-
Nghĩa chính: Xây gạch để bịt kín hoàn toàn một không gian, lối đi hoặc khe hở, khiến nó không còn mở hoặc sử dụng được.
-
Dùng phổ biến trong xây dựng hoặc tân trang, đôi khi mang nghĩa ẩn dụ (bị cô lập, bị nhốt kín).
Ví dụ:
We bricked the back entrance up. (Chúng tôi xây gạch bít cửa sau.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Brick up
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + brick up + N (cửa, lối đi…) | Bịt kín bằng gạch một thứ gì đó | They bricked up the old doorway. | Họ đã xây bịt kín lối đi cũ bằng gạch. |
| S + be + bricked up | Bị xây bịt kín, bị bao vây bằng tường gạch | The window was bricked up years ago. | Cửa sổ đó đã bị xây bịt kín từ nhiều năm trước. |
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi muốn mô tả hành động chặn vĩnh viễn một cửa ra vào, cửa sổ, hoặc khoảng trống bằng gạch.
-
Mang tính hành động hoàn tất, không thể quay lại trạng thái ban đầu nếu không phá dỡ.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| They bricked up the basement windows for security. | Họ xây bịt cửa sổ tầng hầm vì lý do an ninh. |
| The old fireplace was bricked up during renovations. | Lò sưởi cũ đã bị xây kín lại trong quá trình sửa sang. |
| All the exits had been bricked up. | Tất cả lối thoát đều đã bị xây bịt lại. |
| She discovered a bricked-up room behind the wall. | Cô ấy phát hiện một căn phòng bị xây kín sau bức tường. |
| The building had several windows bricked up permanently. | Tòa nhà có một vài cửa sổ đã bị xây kín vĩnh viễn. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Brick up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| seal up (niêm kín lại) | They sealed up the tunnel entrance. | Họ niêm kín lối vào đường hầm. |
| wall up (xây tường kín) | The passage was walled up and forgotten. | Lối đi đã bị xây kín và bị lãng quên. |
| block up (lấp kín) | He blocked up the chimney with bricks. | Anh ấy lấp kín ống khói bằng gạch. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| break open (phá vỡ ra) | They broke open the bricked-up door. | Họ đã phá vỡ cánh cửa từng bị xây bịt kín. |
| tear down (gỡ bỏ, phá bỏ) | The wall was torn down to make space. | Bức tường bị gỡ bỏ để tạo không gian. |
| open up (mở ra lại) | They opened up the old entrance for access. | Họ mở lại lối vào cũ để sử dụng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
