Brick up là gì? Tất tần tật về brick up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Brick up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 359 12/05/2025


Brick up

I. Định nghĩa Brick up

brick up: Xây gạch bít cửa sổ, khoảng trống, ...

Brick up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • brick (động từ): xây gạch

  • up (trạng từ): lên hết, hoàn toàn, hoàn tất hành động

→Brick up là:

  • Nghĩa chính: Xây gạch để bịt kín hoàn toàn một không gian, lối đi hoặc khe hở, khiến nó không còn mở hoặc sử dụng được.

  • Dùng phổ biến trong xây dựng hoặc tân trang, đôi khi mang nghĩa ẩn dụ (bị cô lập, bị nhốt kín).

Ví dụ:

We bricked the back entrance up. (Chúng tôi xây gạch bít cửa sau.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Brick up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + brick up + N (cửa, lối đi…) Bịt kín bằng gạch một thứ gì đó They bricked up the old doorway. Họ đã xây bịt kín lối đi cũ bằng gạch.
S + be + bricked up Bị xây bịt kín, bị bao vây bằng tường gạch The window was bricked up years ago. Cửa sổ đó đã bị xây bịt kín từ nhiều năm trước.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn mô tả hành động chặn vĩnh viễn một cửa ra vào, cửa sổ, hoặc khoảng trống bằng gạch.

  • Mang tính hành động hoàn tất, không thể quay lại trạng thái ban đầu nếu không phá dỡ.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
They bricked up the basement windows for security. Họ xây bịt cửa sổ tầng hầm vì lý do an ninh.
The old fireplace was bricked up during renovations. Lò sưởi cũ đã bị xây kín lại trong quá trình sửa sang.
All the exits had been bricked up. Tất cả lối thoát đều đã bị xây bịt lại.
She discovered a bricked-up room behind the wall. Cô ấy phát hiện một căn phòng bị xây kín sau bức tường.
The building had several windows bricked up permanently. Tòa nhà có một vài cửa sổ đã bị xây kín vĩnh viễn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Brick up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
seal up (niêm kín lại) They sealed up the tunnel entrance. Họ niêm kín lối vào đường hầm.
wall up (xây tường kín) The passage was walled up and forgotten. Lối đi đã bị xây kín và bị lãng quên.
block up (lấp kín) He blocked up the chimney with bricks. Anh ấy lấp kín ống khói bằng gạch.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
break open (phá vỡ ra) They broke open the bricked-up door. Họ đã phá vỡ cánh cửa từng bị xây bịt kín.
tear down (gỡ bỏ, phá bỏ) The wall was torn down to make space. Bức tường bị gỡ bỏ để tạo không gian.
open up (mở ra lại) They opened up the old entrance for access. Họ mở lại lối vào cũ để sử dụng.

1 359 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: