Muddle along là gì? Tất tần tật về Muddle along

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Muddle along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 587 17/04/2025


Muddle along

I. Định nghĩa Muddle along

Muddle along: Tiếp tục mà không có kế hoạch cụ thể

Muddle along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Muddle – làm việc một cách lộn xộn, vụng về, không có kế hoạch rõ ràng

  • Trạng từ chỉ cách thức/chuyển động: Along – tiếp tục tiến về phía trước, dù không rõ ràng

→Muddle along có nghĩa là tiếp tục làm việc hay tồn tại mà không có kế hoạch rõ ràng, không hiệu quả, nhưng vẫn duy trì được – thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc thiếu định hướng.

Ví dụ:

If you're ambitious, you cannot MUDDLE ALONG. Nếu bạn có tham vọng thì bạn không thể tiếp tục làm mà không có kế hoạch cụ thể được.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Muddle along

1. Cấu trúc

  • S + muddle along

  • S + muddle along + with something

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức (informal).

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Cá nhân Dùng để miêu tả người đang sống hoặc làm việc không rõ mục tiêu, thiếu định hướng
Tổ chức, hệ thống Một công ty, tổ chức đang hoạt động yếu ớt, thiếu chiến lược rõ ràng
Tình huống xã hội Một xã hội hoặc nền kinh tế đang tiếp tục nhưng không phát triển mạnh mẽ

Ví dụ:

  • We didn’t have a clear plan, but we just muddled along somehow.
    (Chúng tôi không có kế hoạch rõ ràng, nhưng vẫn cứ làm được theo cách nào đó.)

  • The country is muddling along without any real leadership.
    (Đất nước vẫn đang tiếp tục tồn tại mà không có sự lãnh đạo thực sự.)

  • I muddled along in my job for years before finally quitting.
    (Tôi đã làm việc một cách lận đận trong công việc suốt nhiều năm trước khi nghỉ.)

  • Without a strategy, the company is just muddling along.
    (Không có chiến lược, công ty chỉ đang tồn tại một cách vật vờ.)

  • He muddled along after the breakup, unsure what to do next.
    (Anh ta sống lay lắt sau cuộc chia tay, không biết phải làm gì tiếp theo.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Muddle along

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Get by (xoay sở) He doesn’t earn much, but he gets by. (Anh ấy không kiếm được nhiều, nhưng vẫn xoay sở được.)
Struggle along (gượng sống) The business struggled along through tough times. (Doanh nghiệp chật vật vượt qua thời kỳ khó khăn.)
Plod along (tiếp tục đều đều, chậm chạp) He just plods along in the same boring job. (Anh ta cứ tiếp tục công việc nhàm chán như cũ.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Thrive (phát triển mạnh mẽ) The company is thriving under new management. (Công ty đang phát triển mạnh dưới ban lãnh đạo mới.)
Excel (vượt trội, làm rất tốt) She excels at everything she does. (Cô ấy làm gì cũng xuất sắc.)
Progress confidently (tiến bộ vững chắc) We’re progressing confidently towards our goals. (Chúng tôi đang tiến tới mục tiêu một cách vững chắc.)

1 587 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: