Muddle along là gì? Tất tần tật về Muddle along
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Muddle along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Muddle along
I. Định nghĩa Muddle along
Muddle along: Tiếp tục mà không có kế hoạch cụ thể
Muddle along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: Muddle – làm việc một cách lộn xộn, vụng về, không có kế hoạch rõ ràng
-
Trạng từ chỉ cách thức/chuyển động: Along – tiếp tục tiến về phía trước, dù không rõ ràng
Muddle along có nghĩa là tiếp tục làm việc hay tồn tại mà không có kế hoạch rõ ràng, không hiệu quả, nhưng vẫn duy trì được – thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc thiếu định hướng.
Ví dụ:
If you're ambitious, you cannot MUDDLE ALONG. Nếu bạn có tham vọng thì bạn không thể tiếp tục làm mà không có kế hoạch cụ thể được.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Muddle along
1. Cấu trúc
-
S + muddle along
-
S + muddle along + with something
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức (informal).
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Cách dùng |
|---|---|
| Cá nhân | Dùng để miêu tả người đang sống hoặc làm việc không rõ mục tiêu, thiếu định hướng |
| Tổ chức, hệ thống | Một công ty, tổ chức đang hoạt động yếu ớt, thiếu chiến lược rõ ràng |
| Tình huống xã hội | Một xã hội hoặc nền kinh tế đang tiếp tục nhưng không phát triển mạnh mẽ |
Ví dụ:
-
We didn’t have a clear plan, but we just muddled along somehow.
(Chúng tôi không có kế hoạch rõ ràng, nhưng vẫn cứ làm được theo cách nào đó.) -
The country is muddling along without any real leadership.
(Đất nước vẫn đang tiếp tục tồn tại mà không có sự lãnh đạo thực sự.) -
I muddled along in my job for years before finally quitting.
(Tôi đã làm việc một cách lận đận trong công việc suốt nhiều năm trước khi nghỉ.) -
Without a strategy, the company is just muddling along.
(Không có chiến lược, công ty chỉ đang tồn tại một cách vật vờ.) -
He muddled along after the breakup, unsure what to do next.
(Anh ta sống lay lắt sau cuộc chia tay, không biết phải làm gì tiếp theo.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Muddle along
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Get by (xoay sở) | He doesn’t earn much, but he gets by. | (Anh ấy không kiếm được nhiều, nhưng vẫn xoay sở được.) |
| Struggle along (gượng sống) | The business struggled along through tough times. | (Doanh nghiệp chật vật vượt qua thời kỳ khó khăn.) |
| Plod along (tiếp tục đều đều, chậm chạp) | He just plods along in the same boring job. | (Anh ta cứ tiếp tục công việc nhàm chán như cũ.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Thrive (phát triển mạnh mẽ) | The company is thriving under new management. | (Công ty đang phát triển mạnh dưới ban lãnh đạo mới.) |
| Excel (vượt trội, làm rất tốt) | She excels at everything she does. | (Cô ấy làm gì cũng xuất sắc.) |
| Progress confidently (tiến bộ vững chắc) | We’re progressing confidently towards our goals. | (Chúng tôi đang tiến tới mục tiêu một cách vững chắc.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
