Sign into là gì? Tất tần tật về Sign into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 514 25/04/2025


Sign into

I. Định nghĩa Sign into

Sign into: Mở một chương trình máy tính đặc biệt yêu cầu tên và mật khẩu

Sign into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sign (động từ): ký, ghi

  • into (giới từ): vào trong

→ Sign into nghĩa là đăng nhập vào một hệ thống, dịch vụ hoặc tài khoản trực tuyến. Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn cần đăng nhập vào một tài khoản hoặc hệ thống bằng cách nhập tên người dùng và mật khẩu.

Ví dụ:

I SIGN INTO MSN Messenger automatically when I boot up. Tôi tự động đăng nhập vào tin nhắn MSN khi tôi khởi động.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign into

1. Cấu trúc

  • Sign into (something): đăng nhập vào một hệ thống, dịch vụ. → I need to sign into my email account to check my messages.

  • Sign (someone) into (something): đăng nhập cho ai đó vào hệ thống, dịch vụ. → Can you sign me into the system?

2. Cách sử dụng

  • Sign into được sử dụng trong ngữ cảnh đăng nhập vào một hệ thống trực tuyến như email, mạng xã hội, hoặc tài khoản dịch vụ nào đó.

  • Cụm từ này không phải là từ đồng nghĩa của sign in, mặc dù cả hai có nghĩa tương tự, nhưng sign into nhấn mạnh hành động đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản cụ thể.

Ví dụ:

  • I forgot to sign into my bank account this morning.
    → Tôi quên đăng nhập vào tài khoản ngân hàng sáng nay.

  • She signed into her email to read the latest updates.
    → Cô ấy đã đăng nhập vào email để đọc các cập nhật mới nhất.

  • You need to sign into your account before you can access the files.
    → Bạn cần đăng nhập vào tài khoản của mình trước khi có thể truy cập các tập tin.

  • Please sign into the website with your username and password.
    → Vui lòng đăng nhập vào trang web bằng tên người dùng và mật khẩu của bạn.

  • He signed into the conference call to join the meeting.
    → Anh ấy đã đăng nhập vào cuộc gọi hội nghị để tham gia cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
log into đăng nhập vào hệ thống Don’t forget to log into your account first. → Đừng quên đăng nhập vào tài khoản của bạn trước.
sign on đăng nhập vào, tham gia She signed on to the website to download the report. → Cô ấy đã đăng nhập vào trang web để tải báo cáo.
enter nhập vào, đi vào You need to enter your password to log into the account. → Bạn cần nhập mật khẩu để đăng nhập vào tài khoản.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
log out of đăng xuất khỏi hệ thống Remember to log out of your account when you're finished. → Nhớ đăng xuất khỏi tài khoản khi bạn hoàn thành.
sign off thoát, rời khỏi (hệ thống) She signed off from the email server. → Cô ấy đã thoát khỏi máy chủ email.
exit thoát, rời khỏi Please exit the application after use. → Vui lòng thoát khỏi ứng dụng sau khi sử dụng.

1 514 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: