Tear at là gì? Tất tần tật về Tear at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tear at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 427 11/04/2025


Tear at

I. Định nghĩa Tear at

Tear at: Cố kéo cái gì đó

Tear at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tear → xé, giật mạnh

  • Giới từ: at → mang ý nghĩa hướng vào thứ gì đó (một cách mạnh bạo, liên tục)

→ ear at = cố gắng xé hoặc tấn công một vật gì đó (vật lý hoặc cảm xúc)

Ví dụ:

The fighters TORE AT each other. Các chiến binh cố để kéo mỗi người ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tear at

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa
S + tear at + something Xé, cào mạnh vào cái gì đó
S + tear at + someone’s heart/emotions Làm ai đó đau lòng (nghĩa bóng)
S + be torn at by + something (ít gặp) Bị dằn vặt bởi điều gì đó

2. Cách sử dụng

- Dùng mô tả: chó cắn, mèo cào, ai đó đang vật lộn mở đồ...

- Dùng mô tả: ký ức, tin tức buồn, hình ảnh đau thương…

Ví dụ:

  • The dog tore at the meat hungrily.
    → Con chó xé miếng thịt một cách ngấu nghiến.

  • She tore at the wrapping paper to open the gift.
    → Cô ấy xé giấy gói quà để mở quà.

  • The memory of her voice tore at his heart.
    → Ký ức về giọng nói của cô ấy làm tim anh đau nhói.

  • The image of the wounded child tore at everyone’s emotions.
    → Hình ảnh đứa trẻ bị thương làm ai cũng đau lòng.

  • His words tore at her self-esteem.
    → Những lời anh ấy nói làm tổn thương lòng tự trọng của cô.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tear at

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Claw at cấu, cào, cố nắm lấy She clawed at the door in panic. Cô ấy cào cửa trong hoảng loạn.
Rip at xé mạnh The lion ripped at the carcass. Con sư tử xé xác con mồi.
Attack (nghĩa bóng) công kích, làm tổn thương His words attacked her confidence. Lời anh ta công kích sự tự tin của cô ấy.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Gently touch chạm nhẹ He gently touched her arm. Anh ấy nhẹ nhàng chạm vào tay cô.
Soothe làm dịu Her voice soothed his pain. Giọng cô ấy làm dịu nỗi đau của anh.
Comfort an ủi He comforted her when she cried. Anh ấy an ủi cô khi cô khóc.

1 427 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: