Pull together là gì? Tất tần tật về Pull together

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pull together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 614 21/04/2025


Pull together

I. Định nghĩa Pull together

Pull together: Làm việc như một đội, nhóm

Pull together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Pull (động từ): Kéo, lôi, giật.

  • Together (trạng từ): Cùng nhau, cùng một chỗ

=> Pull together là một cụm động từ có nghĩa là hợp tác với nhau hoặc kết hợp sức lực để đạt được một mục tiêu chung, thường là trong những tình huống khó khăn hoặc cần sự đồng lòng. Cụm từ này có thể ám chỉ việc cùng nhau vượt qua thử thách hoặc cùng làm việc để hoàn thành một công việc.

Ví dụ:

If we all PULL TOGETHER, we'll have it finished in no time. Nếu chúng ta việc như một nhóm thì chúng ta sẽ hoàn thành kịp giờ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pull together

1. Cấu trúc

  • Pull together có thể dùng để chỉ hành động hợp tác hoặc làm việc chung.

  • Pull together + to do something: Làm việc cùng nhau để đạt được điều gì đó.

  • Pull together + for something: Cùng nhau làm việc vì một mục tiêu chung.

2. Cách sử dụng

  • Pull together thường được dùng khi nói về sự hợp tác trong một nhóm, gia đình, tổ chức, hoặc cộng đồng để đạt được mục tiêu chung.

  • Nó cũng có thể mô tả việc vượt qua khó khăn nhờ sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.

Ví dụ:

  • We need to pull together to finish this project on time.
    (Chúng ta cần hợp tác với nhau để hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • During the crisis, the whole community pulled together to help those in need.
    (Trong lúc khủng hoảng, cả cộng đồng đã đoàn kết lại để giúp đỡ những người cần.)

  • If we pull together, we can solve this problem faster.
    (Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể giải quyết vấn đề này nhanh hơn.)

  • The team pulled together after the setback and won the championship.
    (Đội bóng đã hợp tác chặt chẽ sau khi gặp khó khăn và giành chiến thắng trong giải vô địch.)

  • She is trying to pull herself together after the difficult news.
    (Cô ấy đang cố gắng lấy lại tinh thần sau khi nhận được tin xấu.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pull together

1. Từ đồng nghĩa

  • Join forces: Hợp lực, kết hợp sức mạnh.

Example: The two companies joined forces to create a new product. (Hai công ty đã hợp lực để tạo ra một sản phẩm mới.)

  • Cooperate: Hợp tác.

Example: They decided to cooperate with each other for the benefit of the project. (Họ quyết định hợp tác với nhau vì lợi ích của dự án.)

  • Work together: Làm việc cùng nhau.

Example: The team worked together to complete the task. (Đội đã làm việc cùng nhau để hoàn thành nhiệm vụ.)

2. Từ trái nghĩa

  • Fall apart: Tan rã, sụp đổ (do thiếu sự hợp tác).

Example: The team started to fall apart after the leadership changed. (Đội bắt đầu tan rã sau khi sự thay đổi lãnh đạo.)

  • Work alone: Làm việc một mình.

Example: She prefers to work alone rather than pulling together with a group. (Cô ấy thích làm việc một mình thay vì hợp tác với nhóm.)

  • Disband: Giải tán, tan rã (một nhóm hoặc tổ chức).

Example: The group disbanded after failing to meet its goals. (Nhóm đã giải tán sau khi không đạt được mục tiêu.)

1 614 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: