Bundle up là gì? Tất tần tật về bundle up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bundle up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 304 13/05/2025


Bundle up

I. Định nghĩa Bundle up

bundle up: Mặc áo ấm cho ai/ Bó, bọc, gói lại

Bundle up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bundle (gói lại, xếp thành bó)

  • Giới từ đi kèm: up (lên, đóng lại)

→ Bundle up: Mặc nhiều lớp quần áo hoặc mặc ấm để giữ ấm cơ thể, đặc biệt trong điều kiện thời tiết lạnh. Cụm từ này có thể ám chỉ việc chuẩn bị và mặc quần áo dày, ấm áp trước khi ra ngoài trong mùa đông hoặc khi trời lạnh.

Ví dụ:

We bundled up before going out as it was snowing. (Chúng tôi đã mặc áo ấm trước khi ra ngoài bởi vì trời đang có tuyết rơi.)

I bundled up my newspapers and dropped them in the recycling bin. (Tôi bọc các tờ báo lại và bỏ chúng vào trong thùng rác.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bundle up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bundle up + someone Mặc ấm cho ai đó, cho ai đó mặc nhiều lớp quần áo ấm Don’t forget to bundle up the kids before they go outside. (Đừng quên mặc ấm cho bọn trẻ trước khi chúng ra ngoài.)
Bundle up (không đối tượng) Mặc ấm, chuẩn bị trang phục ấm áp cho bản thân You should bundle up; it’s freezing outside. (Bạn nên mặc ấm vào, trời lạnh lắm đấy.)

2. Cách sử dụng

  • Bundle up thường dùng trong những tình huống yêu cầu mọi người mặc quần áo ấm, đặc biệt khi thời tiết lạnh hoặc có mưa tuyết.

  • Đây là một cách nói thông dụng để nhắc nhở ai đó chuẩn bị trang phục ấm áp.

Ví dụ:

  • Make sure you bundle up before going outside in this cold weather.
    → Hãy chắc chắn rằng bạn mặc ấm trước khi ra ngoài trong thời tiết lạnh này.

  • The children bundled up in their winter coats and scarves.
    → Bọn trẻ đã mặc ấm với áo khoác mùa đông và khăn quàng.

  • Don’t forget to bundle up, it’s snowing heavily outside.
    → Đừng quên mặc ấm, bên ngoài đang tuyết rơi dày.

  • She bundled up her baby before taking him out in the stroller.
    → Cô ấy đã mặc ấm cho em bé trước khi đưa bé ra ngoài bằng xe đẩy.

  • They told us to bundle up because it was going to be a very cold night.
    → Họ bảo chúng tôi mặc ấm vì đêm nay sẽ rất lạnh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bundle up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Dress warmly (mặc ấm) You should dress warmly if you're going hiking in the mountains. Bạn nên mặc ấm nếu bạn đi leo núi.
Layer up (mặc nhiều lớp) Make sure you layer up before you go outside. Hãy chắc chắn rằng bạn mặc nhiều lớp trước khi ra ngoài.
Wrap up (quấn lại, mặc ấm) He wrapped up in a thick jacket before going out. Anh ta quấn lại trong một chiếc áo khoác dày trước khi ra ngoài.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Dress lightly (mặc nhẹ) She dressed lightly for the hot weather. Cô ấy mặc nhẹ nhàng cho thời tiết nóng.
Undress (cởi đồ) He undressed before jumping into the pool. Anh ta cởi đồ trước khi nhảy vào bể bơi.
Cool down (làm mát) After the workout, they cooled down by sitting outside. Sau buổi tập, họ làm mát bằng cách ngồi ngoài trời.

1 304 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: