Bundle up là gì? Tất tần tật về bundle up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bundle up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bundle up
I. Định nghĩa Bundle up
bundle up: Mặc áo ấm cho ai/ Bó, bọc, gói lại
Bundle up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bundle (gói lại, xếp thành bó)
-
Giới từ đi kèm: up (lên, đóng lại)
Bundle up: Mặc nhiều lớp quần áo hoặc mặc ấm để giữ ấm cơ thể, đặc biệt trong điều kiện thời tiết lạnh. Cụm từ này có thể ám chỉ việc chuẩn bị và mặc quần áo dày, ấm áp trước khi ra ngoài trong mùa đông hoặc khi trời lạnh.
Ví dụ:
We bundled up before going out as it was snowing. (Chúng tôi đã mặc áo ấm trước khi ra ngoài bởi vì trời đang có tuyết rơi.)
I bundled up my newspapers and dropped them in the recycling bin. (Tôi bọc các tờ báo lại và bỏ chúng vào trong thùng rác.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bundle up
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bundle up + someone | Mặc ấm cho ai đó, cho ai đó mặc nhiều lớp quần áo ấm | Don’t forget to bundle up the kids before they go outside. (Đừng quên mặc ấm cho bọn trẻ trước khi chúng ra ngoài.) |
| Bundle up (không đối tượng) | Mặc ấm, chuẩn bị trang phục ấm áp cho bản thân | You should bundle up; it’s freezing outside. (Bạn nên mặc ấm vào, trời lạnh lắm đấy.) |
2. Cách sử dụng
-
Bundle up thường dùng trong những tình huống yêu cầu mọi người mặc quần áo ấm, đặc biệt khi thời tiết lạnh hoặc có mưa tuyết.
-
Đây là một cách nói thông dụng để nhắc nhở ai đó chuẩn bị trang phục ấm áp.
Ví dụ:
-
Make sure you bundle up before going outside in this cold weather.
→ Hãy chắc chắn rằng bạn mặc ấm trước khi ra ngoài trong thời tiết lạnh này. -
The children bundled up in their winter coats and scarves.
→ Bọn trẻ đã mặc ấm với áo khoác mùa đông và khăn quàng. -
Don’t forget to bundle up, it’s snowing heavily outside.
→ Đừng quên mặc ấm, bên ngoài đang tuyết rơi dày. -
She bundled up her baby before taking him out in the stroller.
→ Cô ấy đã mặc ấm cho em bé trước khi đưa bé ra ngoài bằng xe đẩy. -
They told us to bundle up because it was going to be a very cold night.
→ Họ bảo chúng tôi mặc ấm vì đêm nay sẽ rất lạnh.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bundle up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Dress warmly (mặc ấm) | You should dress warmly if you're going hiking in the mountains. | Bạn nên mặc ấm nếu bạn đi leo núi. |
| Layer up (mặc nhiều lớp) | Make sure you layer up before you go outside. | Hãy chắc chắn rằng bạn mặc nhiều lớp trước khi ra ngoài. |
| Wrap up (quấn lại, mặc ấm) | He wrapped up in a thick jacket before going out. | Anh ta quấn lại trong một chiếc áo khoác dày trước khi ra ngoài. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Dress lightly (mặc nhẹ) | She dressed lightly for the hot weather. | Cô ấy mặc nhẹ nhàng cho thời tiết nóng. |
| Undress (cởi đồ) | He undressed before jumping into the pool. | Anh ta cởi đồ trước khi nhảy vào bể bơi. |
| Cool down (làm mát) | After the workout, they cooled down by sitting outside. | Sau buổi tập, họ làm mát bằng cách ngồi ngoài trời. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
