Sit by là gì? Tất tần tật về Sit by

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit by từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 598 25/04/2025


Sit by

I. Định nghĩa Sit by

Sit by: Không cố gắng ngăn chặn cái gì

Sit by là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sit (động từ): ngồi

  • By (giới từ/trạng từ): bên cạnh, gần hoặc mang nghĩa "đứng ngoài", "không can thiệp"

=> Sit by có nghĩa ngồi bên cạnh ai đó, hoặc không làm gì khi đang chứng kiến điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực).

Ví dụ:

I can't SIT BY while they are punished wrongly. Tôi không thể ngồi yên khi họ đang bị xử sai.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit by

1. Cấu trúc

  • Sit by someone (ngồi cạnh ai đó)

  • Sit by and do nothing

  • Sit by while + S + V (ngồi yên trong khi người khác làm gì)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa tích cực: Dùng khi nói về sự ở bên cạnh ai đó, thường để an ủi.

  • Nghĩa tiêu cực: Dùng khi chỉ trích ai đó vì đã không hành động khi có vấn đề xảy ra.

Ví dụ:

  • She sat by her friend’s side at the hospital.
    → Cô ấy ngồi bên cạnh bạn mình trong bệnh viện.

  • I can’t just sit by and watch them suffer.
    → Tôi không thể chỉ ngồi yên và nhìn họ đau khổ.

  • They sat by and let the injustice happen.
    → Họ đã ngồi yên và để bất công xảy ra.

  • He sat by the window, watching the rain fall.
    → Anh ấy ngồi cạnh cửa sổ, ngắm mưa rơi.

  • We shouldn't sit by while our environment is being destroyed.
    → Chúng ta không nên ngồi yên khi môi trường đang bị tàn phá.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit by

1. Từ đồng nghĩa

Từ/Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
stay beside ở bên cạnh (nghĩa tích cực) She stayed beside him through hard times. → Cô ấy luôn ở bên anh qua khó khăn.
stand aside đứng ngoài, không can dự He stood aside and let it happen. → Anh ta đứng ngoài và để chuyện đó xảy ra.
do nothing không hành động We can’t do nothing anymore. → Chúng ta không thể không làm gì nữa

2. Từ trái nghĩa

Từ/Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
step in can thiệp, hành động vào She stepped in to stop the fight. → Cô ấy đã can thiệp để ngăn cuộc ẩu đả.
take action hành động We must take action now. → Chúng ta phải hành động ngay.
stand up (for) đứng lên bảo vệ ai đó He stood up for his friend. → Anh ấy đã đứng lên bảo vệ bạn mình.

1 598 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: