Tuck away là gì? Tất tần tật về Tuck away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tuck away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 742 14/04/2025


Tuck away

I. Định nghĩa Tuck away

Tuck away: Để gì đó vào nơi an toàn / Ăn nhiều

Tuck away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tuck → nghĩa: nhét vào, gấp vào, đẩy vào gọn

  • Phó từ: away → nghĩa: ra xa, vào chỗ khuất

→ Tuck away có 2 nghĩa chính:

  • Cất, giấu cái gì đó ở nơi an toàn hoặc khuất
    → Ví dụ: cất tiền, giấy tờ, đồ vật quý giá.

  • (Trong văn nói Anh - Úc/Anh - Anh): Ăn rất nhanh hoặc ăn nhiều
    → Nghĩa không phổ biến bằng, nhưng vẫn thường gặp.

Ví dụ:

I TUCKED the money AWAY in my drawer. Tôi cất tiền của mình vào ngăn kéo.

We TUCKED AWAY a huge dinner before we went out. Chúng tôi ăn một bữa tối lớn trước khi chúng tôi ra ngoài.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tuck away

1. Cấu trúc

  • Tuck + something + away
    Ví dụ: She tucked the letter away in a drawer.

  • Nếu là người/địa điểm:
    Be tucked away = bị ẩn, nằm ở nơi yên tĩnh/khuất
    Ví dụ: The cottage is tucked away in the forest.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc giấu, cất giữ thứ gì đó cho gọn hoặc an toàn.

  • Cũng có thể dùng để mô tả địa điểm nằm khuất, yên tĩnh.

  • Thỉnh thoảng dùng để nói ăn nhanh hoặc ăn nhiều (khẩu ngữ, không trang trọng).

Ví dụ:

  • She tucked away the money in a safe.
    → Cô ấy cất tiền vào két an toàn.

  • The restaurant is tucked away in a quiet alley.
    → Nhà hàng nằm khuất trong một con hẻm yên tĩnh.

  • He tucked away his passport in the inside pocket.
    → Anh ấy cất hộ chiếu vào túi trong áo.

  • They tucked away a huge meal after the game.
    → Họ ăn một bữa rất lớn sau trận đấu.

  • I always tuck away important documents in a locked drawer.
    → Tôi luôn cất tài liệu quan trọng trong ngăn kéo có khóa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tuck away

1. Từ đồng nghĩa

  • Hide = giấu
    She hid the gift under the bed.
    → Cô ấy giấu món quà dưới gầm giường.

  • Stash = cất giấu (thường là bí mật)
    He stashed some snacks in his drawer.
    → Anh ấy giấu vài món ăn vặt trong ngăn kéo.

  • Store = lưu trữ, cất giữ
    They store the tools in the garage.
    → Họ cất dụng cụ trong nhà để xe.

2. Từ trái nghĩa

  • Reveal = để lộ, tiết lộ
    She revealed where the money was hidden.
    → Cô ấy tiết lộ chỗ giấu tiền.

  • Display = trưng bày
    The medals were displayed on a shelf.
    → Những huy chương được trưng bày trên kệ.

  • Scatter = vứt lung tung, rải ra
    He scattered his papers all over the desk.
    → Cậu ấy làm giấy tờ vương vãi khắp bàn.

1 742 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: