Draw in là gì? Tất tần tật về draw in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Draw in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 603 05/05/2025


Draw in

I. Định nghĩa Draw in

draw in: (Mùa đông) Trời tối sớm/ (Tàu) Đến nhà ga

Draw in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Draw" (động từ): kéo, hút, thu.

  • "In" (trạng từ/giới từ): vào trong.

→ "Draw in" mang nghĩa tổng quát là: kéo vào, thu vào, và từ đó phát triển thành nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

The nights are drawing in now it's winter. (Đêm tối đang tới sớm hơn khi bây giờ là mùa đông.)

The train drew in and we got off. (Tàu đã đến ga và chúng tôi xuống tàu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Draw in

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

S + draw(s)/drew/drawn in + (object/person/time)

Có thể dùng ở thì hiện tại, quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.

2. Ví dụ

  • The speaker's story really drew the audience in.
    → Câu chuyện của diễn giả thật sự thu hút khán giả.

  • The campaign drew in thousands of volunteers.
    → Chiến dịch đó thu hút hàng ngàn tình nguyện viên.

  • He drew in a deep breath before speaking.
    → Anh ấy hít một hơi thật sâu trước khi nói.

  • The horse was drawn in slowly by the trainer.
    → Con ngựa được kéo vào từ từ bởi huấn luyện viên.

  • The evenings are drawing in now that it's November.
    → Những buổi tối đang ngắn lại vì đã sang tháng 11 rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Draw in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Attract Thu hút The ad attracted many buyers. Quảng cáo thu hút nhiều người mua.
Engage Gây sự chú ý, tham gia The teacher engaged the students in discussion. Giáo viên thu hút học sinh vào cuộc thảo luận.
Pull in Kéo vào / thu hút (vật lý hoặc bóng) The train pulled in at the station. Tàu kéo vào ga.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch
Push away Đẩy ra xa She pushed away the tray. Cô ấy đẩy cái khay ra xa.
Repel Đẩy lùi, làm tránh xa The smell repelled the customers. Mùi đó làm khách hàng tránh xa.
Lose interest Mất hứng thú He lost interest halfway through the book. Anh ấy mất hứng thú giữa chừng cuốn sách.

1 603 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: